Club Queretaro vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- LDDLW Club Queretaro
- WLDDW C.F. Pachuca
- 40' Á. Sepúlveda · P. Barrera 1-0
- HT1-0
- 48' ▲ R. López ▼ O. Mendoza
- 51' 1-1 R. de la Rosa · É. Sánchez
- 59' Jaime Gomez
- 61' Oscar Manzanares
- 63' ▲ J. López ▼ D. Terans
- 63' ▲ O. González ▼ M. Hinestroza
- 66' ▲ R. Sandoval ▼ J. Sierra
- 76' ▲ J. Montecinos ▼ Camilo Sanvezzo
- 76' ▲ I. Hernández ▼ L. Di Yorio
- 82' Gustavo Cabral
- 83' Joaquín Montecinos
- 84' Joaquín Montecinos
- 90'+3 Sergio Barreto
- FT1-1
Đội hình
- 35F. Tapia 6.9
- 2O. Mendoza ▼ 48' 6.9
- 4E. Gularte 6.9
- 3Ó. Manzanárez 6.9
- 24J. Perlaza 6.6
- 8P. Barrera ⇢ 7.9
- 23J. Sierra ▼ 66' 6.3
- 14F. Lértora 7.3
- 12J. Gómez 7.0
- 17Camilo Sanvezzo ▼ 76' 6.9
- 15Á. Sepúlveda ⚽ 8.0
Dự bị 10
- 7R. López ▲ 48' 7.3
- 13R. Sandoval ▲ 66' 6.6
- 10J. Montecinos ▲ 76' 6.3
- 201P. Ortíz
- 19R. Zúñiga
- 11P. Yrízar
- 22M. García
- 28A. García
- 25G. Allison
- 26E. Ayón
- 25C. Moreno 6.3
- 14J. Castillo 6.9
- 22G. Cabral 6.9
- 2S. Barreto 6.9
- 199M. Rodríguez 6.5
- 80D. Terans ▼ 63' 6.7
- 10É. Sánchez ⇢ 7.2
- 196E. Montiel 7.0
- 18M. Hinestroza ▼ 63' 6.2
- 9R. de la Rosa ⚽ 7.9
- 7L. Di Yorio ▼ 76' 7.2
Dự bị 10
- 8J. López ▲ 63' 6.9
- 190O. González ▲ 63' 6.9
- 29I. Hernández ▲ 76' 7.0
- 6B. Castillo
- 187A. Domínguez
- 26J. Marchand
- 21T. Figueroa
- 35B. González
- 31J. Eulogio
- 183J. Berlanga
Thống kê
03⚑2
⚑120
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm18
1Trúng đích4
8Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn4
2Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
350Chuyền bóng465
231Chuyền chính xác354
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu44
48Ghi được63
63Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai38