Club Queretaro vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- V. Cáceres
- Phong độ
- LDDLW Club Queretaro
- WLDDW C.F. Pachuca
- 26' 0-1 C. Arango11m
- 28' ▲ B. González ▼ J. Castillo
- HT0-1
- 58' ▲ E. Ayón ▼ Á. Sepúlveda
- 58' ▲ I. Luna ▼ É. Sánchez
- 59' ▲ R. López ▼ M. Duarte
- 65' ▲ C. Aboagye ▼ K. Escamilla
- 71' ▲ J. Madueña ▼ O. Mendoza
- 71' ▲ J. Torres ▼ R. Zúñiga
- 73' ▲ Paulino ▼ R. Ibarra
- 74' ▲ J. Pérez ▼ E. Martínez
- 74' ▲ I. Hernández ▼ C. Arango
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Alcalá 7.6
- 2O. Mendoza ▼ 71' 6.5
- 35K. Balanta 6.3
- 4R. Fernández 6.9
- 24J. Perlaza 5.9
- 18P. Barrera 6.9
- 5K. Escamilla ▼ 65' 6.7
- 23C. Rivera 8.0
- 11M. Duarte ▼ 59' 6.3
- 15Á. Sepúlveda ▼ 58' 7.0
- 19R. Zúñiga ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 26E. Ayón ▲ 58' 6.3
- 7R. López ▲ 59' 6.9
- 10C. Aboagye ▲ 65' 6.5
- 22J. Madueña ▲ 71' 6.6
- 9J. Torres ▲ 71' 6.9
- 31A. Arana
- 17É. Vera
- 14J. Hernández
- 3C. Guzmán
- 25D. Cervantes
- 5Ó. Ustari 8.2
- 14J. Castillo ▼ 28' 6.6
- 22G. Cabral 7.5
- 6E. Martínez ▼ 74' 7.6
- 2K. Álvarez 7.2
- 11A. Hurtado 8.2
- 10É. Sánchez ▼ 58' 6.2
- 24L. Chávez 7.7
- 30R. Ibarra ▼ 73' 6.9
- 8C. Arango ⚽ ▼ 74' 7.5
- 9R. de La Rosa 7.2
Dự bị 10
- 35B. González ▲ 28' 7.2
- 100I. Luna ▲ 58' 6.9
- 19Paulino ▲ 73' 7.2
- 83J. Pérez ▲ 74' 6.3
- 29I. Hernández ▲ 74' 6.9
- 21T. Figueroa
- 33P. Pedraza
- 25C. Moreno
- 13L. Calzadilla
- 27F. Ovelar
Thống kê
00⚑6
⚑300
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm20
6Trúng đích7
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi9
6Cứu thua6
388Chuyền bóng508
274Chuyền chính xác403
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu46
34Ghi được86
56Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai45