C.F. Pachuca vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 1-2 Club Queretaro tại Liga MX, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- LDDWW C.F. Pachuca
- DDLWW Club Queretaro
- 7' 0-1 F. Lértora · P. Barrera
- 37' Sosa Samuel
- HT0-1
- 49' K. Escamilla
- 55' F. Lertora
- 57' ▲ J. Sierra ▼ R. Sandoval
- 57' ▲ E. Ayón ▼ S. Sosa
- 58' ▲ J. López ▼ S. Aguayo
- 58' ▲ S. Rondón ▼ R. de la Rosa
- 63' 0-2 F. Batista · J. Sierra
- 66' ▲ A. Bautista ▼ I. Luna
- 66' ▲ N. Deossa ▼ J. Hernández
- 73' F. Venegas
- 79' ▲ O. González ▼ A. Domínguez
- 79' S. Rondón11m 1-2
- 80' ▲ J. Gómez ▼ K. Escamilla
- 84' F. Batista
- 84' ▲ P. Ortíz ▼ F. Venegas
- 84' ▲ M. Río ▼ F. Batista
- 90'+4 F. Tapia
- FT1-2
Đội hình
- 31J. Eulogio 6.3
- 32C. Sánchez 6.9
- 183J. Berlanga 6.5
- 33A. Micolta 6.9
- 21V. Rodríguez 6.7
- 15I. Luna ▼ 66' 7.2
- 196E. Montiel 8.0
- 187A. Domínguez ▼ 79' 6.7
- 9R. de la Rosa ▼ 58' 6.2
- 28J. Hernández ▼ 66' 6.7
- 209S. Aguayo ▼ 58' 6.7
Dự bị 10
- 19J. López ▲ 58' 6.6
- 23S. Rondón ⚽ ▲ 58' 7.2
- 220A. Bautista ▲ 66' 6.6
- 6N. Deossa ▲ 66' 7.0
- 190O. González ▲ 79' 6.3
- 195A. Contreras
- 185R. López
- 10É. Sánchez
- 3A. Aceves
- 13C. Rodas
- 1F. Tapia 7.2
- 4E. Gularte 7.0
- 3Ó. Manzanárez 7.2
- 17F. Venegas ▼ 84'
- 2O. Mendoza 6.7
- 14F. Lértora ⚽ 7.3
- 5K. Escamilla ▼ 80' 6.6
- 13R. Sandoval ▼ 57' 7.0
- 8P. Barrera ⇢ 7.2
- 9F. Batista ⚽ ▼ 84' 7.0
- 7S. Sosa ▼ 57' 6.9
Dự bị 10
- 23J. Sierra ▲ 57' 6.9
- 26E. Ayón ▲ 57' 6.3
- 12J. Gómez ▲ 80' 6.6
- 33P. Ortíz ▲ 84' 6.7
- 32M. Río ▲ 84' 6.3
- 28R. Rubín
- 27N. Cordero
- 25G. Allison
- 18B. Vázquez
- 21A. Preciado
Thống kê
00⚑8
⚑260
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm9
5Trúng đích3
7Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng6
1Cứu thua4
527Chuyền bóng239
437Chuyền chính xác158
83%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu43
63Ghi được48
61Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai30