C.F. Pachuca vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-0 Club Queretaro tại Liga MX, 5 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- C. Ramos
- Phong độ
- LDDWW C.F. Pachuca
- DDLWW Club Queretaro
- 25' N. Ibáñez · A. Hurtado 1-0
- 30' Omar Mendoza
- 35' Jorge Hernández
- 40' Enzo Martínez
- HT1-0
- 46' ▲ C. Moreno ▼ Ó. Ustari
- 48' Omar Mendoza
- 58' A. Hurtado · V. Guzmán 2-0
- 68' ▲ P. Barrera ▼ J. Romagnoli
- 68' ▲ R. López ▼ K. Escamilla
- 73' ▲ D. Cabrera ▼ D. Barbona
- 74' ▲ R. de La Rosa ▼ V. Guzmán
- 74' ▲ Paulino ▼ A. Hurtado
- 74' ▲ G. Rojas ▼ É. Vera
- 80' ▲ M. Hinestroza ▼ Jesús Hernández
- 83' ▲ A. Nahuelpán ▼ O. Mendoza
- 86' Roberto de la Rosa
- 89' Rodrigo Lopez
- FT2-0
Đội hình
- 5Ó. Ustari ▼ 46' 6.6
- 2K. Álvarez 6.6
- 22G. Cabral 7.6
- 4M. Tapias 7.3
- 85M. Isais 7.2
- 10É. Sánchez 7.2
- 24L. Chávez 7.5
- 82Jesús Hernández ▼ 80' 6.2
- 6V. Guzmán ⇢ ▼ 74' 6.9
- 11A. Hurtado ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.2
- 7N. Ibáñez ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 25C. Moreno ▲ 46' 6.7
- 9R. de La Rosa ▲ 74' 6.9
- 19Paulino ▲ 74' 6.9
- 18M. Hinestroza ▲ 80' 7.0
- 3D. Aceves
- 87L. Calzadilla
- 90I. Hernández
- 14J. Castillo
- 86J. Marchand
- 88P. Pedraza
- 29W. Aguerre 6.5
- 2O. Mendoza ▼ 83' 6.7
- 25D. Cervantes 6.3
- 21E. Martínez 6.5
- 17É. Vera ▼ 74' 6.3
- 7L. Sequeira 7.3
- 14J. Hernández ▼ 80' 6.7
- 5K. Escamilla ▼ 68' 6.3
- 20D. Barbona ▼ 73' 6.2
- 15A. Sepúlveda 7.2
- 8J. Romagnoli ▼ 68' 7.3
Dự bị 10
- 18P. Barrera ▲ 68' 6.3
- 202R. López ▲ 68' 5.9
- 23D. Cabrera ▲ 73' 6.9
- 27G. Rojas ▲ 74' 6.5
- 32A. Nahuelpán ▲ 83' 6.6
- 26E. Ayón
- 4A. Rodríguez
- 12A. Figueroa
- 3J. Silva
- 16R. Torres
Thống kê
00⚑3
⚑040
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm9
5Trúng đích1
8Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
442Chuyền bóng370
365Chuyền chính xác282
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu34
86Ghi được34
60Thủng lưới56
1.87Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai17