Hannover 96 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 2-2 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 6, hòa 2, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Heinz-von-Heiden-Arena, Hannover
- Trọng tài
- Tom Bauer, Germany
- Phong độ
- LWWDL Hannover 96
- DWLDL Karlsruher SC
- 5' Stefán Teitur Thórdarson
- 14' ▲ Husseyn Chakroun ▼ Mustapha Bundu
- 26' Lars Gindorf 1-0
- 28' 1-1 Shio Fukuda
- 34' Noel Eichinger
- 38' Marcel Hartel · Kolja Oudenne 2-1
- 45'+1 Bastian Allgeier
- 45'+4 Waniss Taibi
- HT2-1
- 61' ▲ Franz Roggow ▼ Stefán Teitur Thórdarson
- 61' ▲ Benedikt Pichler ▼ Marcel Hartel
- 64' Christoph Kobald
- 64' ▲ Lilian Egloff ▼ Noel Eichinger
- 65' Boris Tomiak
- 75' ▲ Jason Ponente-Ramirez ▼ Louey Ben Farhat
- 76' ▲ Viktor Bergh ▼ Deniz Ofli
- 76' ▲ Tim Civeja ▼ Kevin Wiethaup
- 76' ▲ Benjamin Källman ▼ Waniss Taibi
- 76' ▲ Ime Okon ▼ Virgil Ghiță
- 85' 2-2 Rafael Pinto Pedrosa · Lilian Egloff
- 87' ▲ paul scholl ▼ Rafael Pinto Pedrosa
- FT2-2
Đội hình
- 30L. Weinkauf 7.3
- 17B. Allgeier 6.5
- 3B. Tomiak 6.2
- 5V. Ghita ▼ 76' 6.5
- 33M. Neubauer 6.3
- 23S. T. Thordarson ▼ 61' 6.4
- 29K. Oudenne ⇢ 6.9
- 10M. Hartel ⚽ ▼ 61' 7.7
- 7M. Bundu ▼ 14' 6.6
- 8W. Taibi ▼ 76' 6.4
- 25L. Gindorf ⚽ 8.1
Dự bị 9
- 1P. Loretz
- 20I. Okon ▲ 76' 6.1
- 13F. Roggow ▲ 61' 5.9
- 27H. Matsuda
- 44E. Sahiti
- 14H. Chakroun ▲ 14' 6.7
- 24Y. Unal
- 9B. Kallman ▲ 76' 6.6
- 11B. Pichler ▲ 61' 6.8
- 1C. Bernat 6.1
- 36R. Pinto Pedrosa ⚽ ▼ 87' 7.4
- 22C. Kobald 5.9
- 28M. Franke 6.3
- 3D. Ofli ▼ 76' 6.2
- 26D. H. Zor 6.5
- 7K. Wiethaup ▼ 76' 6.2
- 11N. Eichinger ▼ 64' 6.8
- 10M. Wanitzek 7.1
- 19L. Ben Farhat ▼ 75' 6.3
- 13S. Fukuda ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 30R. Himmelmann
- 33V. Bergh ▲ 76' 6.6
- 24S. Tremoulet
- 15P. Scholl ▲ 87' 6.1
- 6S. Vaananen
- 25L. Egloff ▲ 64' 6.4
- 23T. Civeja ▲ 76' 6.0
- 37J. Ponente-Ramirez ▲ 75' 6.4
- 27J. D. Meyer
Thống kê
04⚑1
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm20
7Trúng đích7
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
1Phạt góc5
5Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
476Chuyền bóng431
392Chuyền chính xác353
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 4 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 13 - 12 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 13 | 5 | 12 - 12 | 0 | 4 | |
| 14 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu10
20Ghi được14
10Thủng lưới24
2.5Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai8