Hannover 96 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 1-0 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 6, hòa 2, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 14
- Sân vận động
- Heinz von Heiden-Arena, Hannover
- Trọng tài
- S. Waschitzki
- Phong độ
- LLWWD Hannover 96
- WDWLD Karlsruher SC
- 19' ▲ P. Nebel ▼ L. Jensen
- 27' Jérôme Gondorf
- 42' Bright Arrey-Mbi
- 43' Marcel Franke
- HT0-0
- 56' H. Weydandt · D. Köhn 1-0
- 62' Jérôme Gondorf
- 62' Jérôme Gondorf
- 70' ▲ L. Schaub ▼ M. Beier
- 70' ▲ T. Rossmann ▼ Choi Kyoung-Rok
- 70' ▲ L. Cueto ▼ F. Schleusener
- 75' ▲ N. Tresoldi ▼ H. Weydandt
- 82' ▲ S. Rapp ▼ P. Nebel
- 82' ▲ F. Ballas ▼ S. Ambrosius
- 90'+3 Ron-Robert Zieler
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Zieler 7.3
- 5P. Neumann 7.2
- 31J. Börner 7.5
- 4B. Arrey-Mbi 7.3
- 21S. Muroya 7.2
- 6F. Kunze 7.2
- 7M. Besuschkow 7.3
- 18D. Köhn ⇢ 7.3
- 16H. Nielsen 5.7
- 9H. Weydandt ⚽ ▼ 75' 7.9
- 14M. Beier ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 11L. Schaub ▲ 70' 7.0
- 23N. Tresoldi ▲ 75' 6.9
- 10S. Ernst
- 20J. Dehm
- 37S. Kerk
- 30L. Weinkauf
- 22S. Stolze
- 8E. Leopold
- 24A. Fóti
- 35M. Gersbeck 8.3
- 2S. Jung 7.2
- 15S. Ambrosius ▼ 82' 6.7
- 28M. Franke 6.3
- 16P. Heise 7.3
- 6L. Jensen ▼ 19' 6.3
- 8J. Gondorf 6.7
- 38T. Breithaupt 7.5
- 10M. Wanitzek 6.6
- 11Choi Kyoung-Rok ▼ 70' 6.9
- 24F. Schleusener ▼ 70' 6.0
Dự bị 9
- 26P. Nebel ▲ 19' 6.2
- 31T. Rossmann ▲ 70' 6.3
- 17L. Cueto ▲ 70' 6.2
- 7S. Rapp ▲ 82' 7.2
- 4F. Ballas ▲ 82' 6.9
- 21M. Thiede
- 1K. Eisele
- 22C. Kobald
- 36K. Arase
Thống kê
01⚑6
⚑131
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm17
7Trúng đích3
8Chệch đích11
14Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị3
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
385Chuyền bóng407
275Chuyền chính xác274
71%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu48
64Ghi được96
62Thủng lưới77
1.52Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai32