Hannover 96
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karlsruher SC

Hannover 96 vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 3-0 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 6, hòa 2, Karlsruher SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 14
Sân vận động
Heinz von Heiden-Arena, Hannover
Phong độ
LLWWD Hannover 96
WDWLD Karlsruher SC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Neubauer H. Matsuda
  3. 46' I. Okon M. Nawrocki
  4. 58' H. Chakroun D. Yokota
  5. 66' B. Pichler B. Kallman
  6. 66' R. Simic F. Schleusener
  7. 67' H. Chakroun · N. Aseko-Nkili 1-0
  8. 69' Mustapha Bundu
  9. 70' B. Pichler · N. Aseko-Nkili 2-0
  10. 72' Marcel Beifus
  11. 74' A. Muller N. Rapp
  12. 74' S. Fukuda P. Forster
  13. 77' M. Bundu · M. Neubauer 3-0
  14. 81' W. Taibi N. Aseko-Nkili
  15. 84' Waniss Taibi
  16. 85' M. N. Duhring D. Herold
  17. 85' E. Laghrissi S. Jung
  18. FT3-0

Đội hình

Hannover 96 Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Christian Titz
  1. 1N. Noll 7.0
  2. 5V. Ghita 7.7
  3. 3B. Tomiak 7.3
  4. 6M. Nawrocki ▼ 46' 7.2
  5. 27H. Matsuda ▼ 46' 6.2
  6. 8E. Leopold 6.9
  7. 29K. Oudenne 7.3
  8. 15N. Aseko-Nkili ⇢2 ▼ 81' 7.9
  9. 18D. Yokota ▼ 58' 6.2
  10. 9B. Kallman ▼ 66' 5.9
  11. 7M. Bundu 7.9

Dự bị 9

  1. 30L. Weinkauf
  2. 33M. Neubauer ▲ 46' 7.3
  3. 20I. Okon ▲ 46' 6.9
  4. 19W. Kokolo
  5. 17B. Allgeier
  6. 26W. Taibi ▲ 81' 6.7
  7. 14H. Chakroun ▲ 58' 8.3
  8. 13F. Roggow
  9. 11B. Pichler ▲ 66' 7.9
Karlsruher SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christian Eichner
  1. 1C. Bernat 5.5
  2. 2S. Jung ▼ 85' 6.0
  3. 28M. Franke 6.2
  4. 4M. Beifus 6.3
  5. 20D. Herold ▼ 85' 5.3
  6. 7D. Burnic 6.2
  7. 6N. Rapp ▼ 74' 6.6
  8. 36R. Pinto Pedrosa 6.6
  9. 11P. Forster ▼ 74' 6.5
  10. 10M. Wanitzek 6.3
  11. 24F. Schleusener ▼ 66' 6.2

Dự bị 9

  1. 30R. Himmelmann
  2. 15P. Scholl
  3. 29M. N. Duhring ▲ 85' 6.7
  4. 16A. Muller ▲ 74' 6.3
  5. 17L. Opitz
  6. 21M. Waschenbach
  7. 9R. Simic ▲ 66' 6.5
  8. 13S. Fukuda ▲ 74' 6.3
  9. 44E. Laghrissi ▲ 85' 6.5

Thống kê

024
110
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
589Chuyền bóng446
533Chuyền chính xác370
90%Chính xác chuyền83%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

44Trận đấu42
75Ghi được67
57Thủng lưới80
1.7Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu