Karlsruher SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hannover 96

Karlsruher SC vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 1-0 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 2, Hannover 96 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 28
Sân vận động
BBBank Wildpark, Karlsruhe
Phong độ
WDWLD Karlsruher SC
LLWWD Hannover 96
  1. 27' Christoph Kobald
  2. HT0-0
  3. 54' C. Kobald 1-0
  4. 62' Marcel Beifus
  5. 66' L. Gindorf J. Rochelt
  6. 66' H. Nielsen J. Ngankam
  7. 67' M. Kaufmann L. Ben Farhat
  8. 75' Josh Knight
  9. 75' K. Oudenne J. Knight
  10. 83' Robin Bormuth
  11. 84' Bambasé Conté
  12. 85' R. Matondo B. Ezeh
  13. 85' S. Muroya J. Dehm
  14. 88' A. Hunziker B. Conté
  15. 90'+3 R. Heußer D. Burnić
  16. 90'+3 M. Wäschenbach L. Jensen
  17. FT1-0

Đội hình

Karlsruher SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Eichner
  1. 1M. Weiß 7.3
  2. 32R. Bormuth 6.9
  3. 22C. Kobald 8.0
  4. 4M. Beifus 7.2
  5. 2S. Jung 6.6
  6. 7D. Burnić ▼ 90' 7.3
  7. 6L. Jensen ▼ 90' 7.2
  8. 10M. Wanitzek 7.3
  9. 20D. Herold 7.7
  10. 31B. Conté ▼ 88' 6.2
  11. 19L. Ben Farhat ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 14M. Kaufmann ▲ 67' 6.7
  2. 9A. Hunziker ▲ 88' 6.3
  3. 5R. Heußer ▲ 90'
  4. 21M. Wäschenbach ▲ 90'
  5. 27A. Ersungur
  6. 25L. Egloff
  7. 29L. Günther
  8. 36R. Pedrosa
  9. 30R. Himmelmann
Hannover 96 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Breitenreiter
  1. 1R. Zieler 6.9
  2. 2J. Knight ▼ 75' 6.3
  3. 3B. Tomiak 7.3
  4. 5P. Neumann 7.3
  5. 6F. Kunze 7.2
  6. 20J. Dehm ▼ 85' 7.0
  7. 8E. Leopold 7.2
  8. 10J. Rochelt ▼ 66' 6.7
  9. 37B. Ezeh ▼ 85' 6.3
  10. 9N. Tresoldi 7.2
  11. 7J. Ngankam ▼ 66' 6.2

Dự bị 9

  1. 25L. Gindorf ▲ 66' 6.2
  2. 16H. Nielsen ▲ 66' 6.6
  3. 29K. Oudenne ▲ 75' 7.2
  4. 40R. Matondo ▲ 85' 6.5
  5. 21S. Muroya ▲ 85' 6.5
  6. 30L. Weinkauf
  7. 32A. Voglsammer
  8. 13M. Christiansen
  9. 38M. Momuluh

Thống kê

045
610
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm17
4Trúng đích1
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn8
5Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
309Chuyền bóng418
243Chuyền chính xác337
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

48Trận đấu47
85Ghi được78
71Thủng lưới53
1.77Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu