Karlsruher SC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hannover 96

Karlsruher SC vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 2-1 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 2, Hannover 96 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 31
Sân vận động
BBBank Wildpark, Karlsruhe
Trọng tài
P. Alt
Phong độ
WDWLD Karlsruher SC
LLWWD Hannover 96
  1. 4' M. Kaufmann · L. Jensen 1-0
  2. 12' F. Schleusener · P. Nebel 2-0
  3. 13' Marco Thiede
  4. 42' 2-1 L. Schaub
  5. HT2-1
  6. 59' H. Nielsen M. Beier
  7. 75' H. Weydandt C. Teuchert
  8. 76' B. Zivzivadze M. Kaufmann
  9. 76' S. Ernst L. Schaub
  10. 77' Choi Kyoung-Rok L. Jensen
  11. 85' S. Muroya J. Dehm
  12. 87' T. Rossmann F. Schleusener
  13. 87' D. Gordon P. Nebel
  14. 90'+2 F. Ballas J. Gondorf
  15. FT2-1

Đội hình

Karlsruher SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Eichner
  1. 35M. Gersbeck 7.3
  2. 21M. Thiede 6.2
  3. 22C. Kobald 7.0
  4. 28M. Franke 7.0
  5. 18D. Brosinski 6.5
  6. 6L. Jensen ▼ 77' 7.5
  7. 8J. Gondorf ▼ 90' 6.7
  8. 10M. Wanitzek 6.6
  9. 26P. Nebel ▼ 87' 7.3
  10. 24F. Schleusener ▼ 87' 7.0
  11. 14M. Kaufmann ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 19B. Zivzivadze ▲ 76' 6.2
  2. 11Choi Kyoung-Rok ▲ 77' 6.3
  3. 31T. Rossmann ▲ 87' 6.5
  4. 3D. Gordon ▲ 87' 6.9
  5. 4F. Ballas ▲ 90'
  6. 17L. Cueto
  7. 7S. Rapp
  8. 16P. Heise
  9. 29M. Weiß
Hannover 96 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 1R. Zieler 6.5
  2. 5P. Neumann 6.9
  3. 31J. Börner 6.2
  4. 4B. Arrey-Mbi 6.6
  5. 20J. Dehm ▼ 85' 6.3
  6. 7M. Besuschkow 7.2
  7. 6F. Kunze 7.3
  8. 18D. Köhn 7.3
  9. 11L. Schaub ▼ 76' 7.7
  10. 14M. Beier ▼ 59' 6.3
  11. 36C. Teuchert ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 16H. Nielsen ▲ 59' 6.6
  2. 9H. Weydandt ▲ 75' 6.6
  3. 10S. Ernst ▲ 76' 6.9
  4. 21S. Muroya ▲ 85' 6.9
  5. 24A. Fóti
  6. 30L. Weinkauf
  7. 3E. Çelebi
  8. 32L. Krajnc
  9. 8E. Leopold

Thống kê

014
600
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm17
5Trúng đích5
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
360Chuyền bóng523
270Chuyền chính xác441
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Heidenheim
34 67 - 36 +31 67
2
SV Darmstadt 98
34 50 - 33 +17 67
3
Hamburger SV
34 70 - 45 +25 66
4
Fortuna Düsseldorf
34 60 - 43 +17 58
5
FC St. Pauli
34 55 - 39 +16 58
6
SC Paderborn 07
34 68 - 44 +24 55
7
Karlsruher SC
34 56 - 53 +3 46
8
Holstein Kiel
34 58 - 61 -3 46
9
1. FC Kaiserslautern
34 47 - 48 -1 45
10
Hannover 96
34 50 - 55 -5 44
11
1. FC Magdeburg
34 48 - 55 -7 43
12
SpVgg Greuther Fürth
34 47 - 50 -3 41
13
Hansa Rostock
34 32 - 48 -16 41
14
1. FC Nurnberg
34 32 - 49 -17 39
15
Eintracht Braunschweig
34 42 - 59 -17 36
16
Arminia Bielefeld
34 50 - 62 -12 34
17
SSV Jahn Regensburg
34 34 - 58 -24 31
18
SV Sandhausen
34 35 - 63 -28 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

48Trận đấu42
96Ghi được64
77Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu