Hannover 96 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 2-1 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 6, hòa 2, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Heinz von Heiden-Arena, Hannover
- Phong độ
- LLWWD Hannover 96
- WDWLD Karlsruher SC
- 14' Enzo Leopold
- 30' Budu Zivzivadze
- 38' Leon Jensen
- 45'+2 Marcel Halstenberg
- 45' 0-1 M. Franke · M. Wanitzek
- HT0-1
- 50' Nicolai Rapp
- 60' ▲ N. Tresoldi ▼ H. Nielsen
- 60' ▲ M. Momuluh ▼ J. Rochelt
- 60' ▲ J. Ngankam ▼ A. Voglsammer
- 66' J. Ngankam · M. Momuluh 1-1
- 77' ▲ L. Pfeiffer ▼ F. Schleusener
- 77' ▲ B. Conté ▼ L. Jensen
- 82' ▲ L. Gindorf ▼ Lee Hyun-Ju
- 87' Nicolò Tresoldi
- 89' M. Halstenberg11m 2-1
- 90'+3 Monju Momuluh
- 90' ▲ J. Knight ▼ S. Muroya
- 90'+2 ▲ L. Egloff ▼ M. Beifus
- 90' ▲ A. Hunziker ▼ D. Burnić
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Zieler 7.2
- 21S. Muroya ▼ 90' 6.5
- 5P. Neumann 6.3
- 23M. Halstenberg ⚽ 8.5
- 17B. Wdowik 7.2
- 11Lee Hyun-Ju ▼ 82' 7.3
- 8E. Leopold 7.3
- 6F. Kunze 6.9
- 10J. Rochelt ▼ 60' 6.6
- 16H. Nielsen ▼ 60' 6.3
- 32A. Voglsammer ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 9N. Tresoldi ▲ 60' 7.0
- 38M. Momuluh ▲ 60' 6.6
- 7J. Ngankam ⚽ ▲ 60' 7.7
- 25L. Gindorf ▲ 82' 6.2
- 2J. Knight ▲ 90'
- 29K. Oudenne
- 30L. Weinkauf
- 37B. Ezeh
- 13M. Christiansen
- 1M. Weiß 7.9
- 2S. Jung 6.3
- 28M. Franke ⚽ 7.7
- 4M. Beifus ▼ 90' 6.6
- 20D. Herold 6.9
- 7D. Burnić ▼ 90' 6.2
- 17N. Rapp 6.6
- 6L. Jensen ▼ 77' 6.9
- 10M. Wanitzek ⇢ 7.9
- 24F. Schleusener ▼ 77' 7.0
- 11B. Zivzivadze 7.2
Dự bị 9
- 16L. Pfeiffer ▲ 77' 6.5
- 31B. Conté ▲ 77' 6.3
- 25L. Egloff ▲ 90'
- 9A. Hunziker ▲ 90'
- 30R. Himmelmann
- 39E. Zengin
- 26B. Bauer
- 35R. Geller
- 5R. Heußer
Thống kê
03⚑6
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm9
8Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
412Chuyền bóng337
345Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
47Trận đấu48
78Ghi được85
53Thủng lưới71
1.66Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai43