Karlsruher SC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hannover 96

Karlsruher SC vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 1-3 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 2, Hannover 96 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 31
Sân vận động
BBBank Wildpark, Karlsruhe
Phong độ
WDWLD Karlsruher SC
LLWWD Hannover 96
  1. 18' 0-1 M. Bundu · W. Taibi
  2. 44' F. Schleusener · D. Herold 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' K. Oudenne M. Neubauer
  5. 46' H. Chakroun N. Aseko-Nkili
  6. 54' Ime Okon
  7. 60' D. Yokota B. Kallman
  8. 63' Stefán Teitur Þórðarson
  9. 66' A. Muller N. Rapp
  10. 66' P. Scholl S. Ambrosius
  11. 72' L. Ben Farhat F. Schleusener
  12. 75' H. Nielsen M. Bundu
  13. 75' W. Kokolo H. Matsuda
  14. 79' R. Pinto Pedrosa S. Jung
  15. 80' D. Burnic P. Forster
  16. 82' 1-2 K. Oudenne · D. Yokota
  17. 90'+10 Marvin Wanitzek
  18. 90'+7 Husseyn Chakroun
  19. 90' 1-3 D. Yokota11m
  20. FT1-3

Đội hình

Karlsruher SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Christian Eichner
  1. 1C. Bernat 5.9
  2. 5S. Ambrosius ▼ 66' 6.7
  3. 28M. Franke 6.3
  4. 22C. Kobald 6.3
  5. 2S. Jung ▼ 79' 6.6
  6. 11P. Forster ▼ 80' 6.3
  7. 6N. Rapp ▼ 66' 6.7
  8. 10M. Wanitzek 6.6
  9. 20D. Herold 6.3
  10. 24F. Schleusener ▼ 72' 7.3
  11. 13S. Fukuda 6.2

Dự bị 9

  1. 30R. Himmelmann
  2. 8Kwon Hyeok-Kyu
  3. 9R. Simic
  4. 7D. Burnic ▲ 80' 6.6
  5. 16A. Muller ▲ 66' 6.9
  6. 21M. Waschenbach
  7. 15P. Scholl ▲ 66' 6.9
  8. 19L. Ben Farhat ▲ 72' 6.2
  9. 36R. Pinto Pedrosa ▲ 79' 6.0
Hannover 96 Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Christian Titz
  1. 1N. Noll 6.6
  2. 17B. Allgeier 6.7
  3. 8E. Leopold 7.2
  4. 20I. Okon 6.9
  5. 33M. Neubauer ▼ 46' 6.3
  6. 23S. T. Thordarson 7.3
  7. 27H. Matsuda ▼ 75' 6.7
  8. 15N. Aseko-Nkili ▼ 46' 6.5
  9. 7M. Bundu ▼ 75' 7.6
  10. 9B. Kallman ▼ 60' 6.3
  11. 26W. Taibi 7.3

Dự bị 9

  1. 30L. Weinkauf
  2. 5V. Ghita
  3. 13F. Roggow
  4. 29K. Oudenne ▲ 46' 7.9
  5. 14H. Chakroun ▲ 46' 7.2
  6. 16H. Nielsen ▲ 75' 6.3
  7. 3B. Tomiak
  8. 19W. Kokolo ▲ 75' 6.9
  9. 18D. Yokota ▲ 60' 7.2

Thống kê

013
210
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm10
2Trúng đích6
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.59Bàn thắng ngăn chặn-0.59
488Chuyền bóng506
416Chuyền chính xác428
85%Chính xác chuyền85%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu44
67Ghi được75
80Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu