Hannover 96 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 2-0 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 6, hòa 2, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 32
- Sân vận động
- HDI-Arena, Hannover
- Trọng tài
- L. Koslowski
- Phong độ
- LLWWD Hannover 96
- WDWLD Karlsruher SC
- 25' H. Weydandt · L. Maina 1-0
- HT1-0
- 57' Maximilian Beier
- 58' Sei Muroya
- 72' ▲ S. Stolze ▼ L. Maina
- 72' ▲ M. Batmaz ▼ B. Goller
- 81' ▲ K. Jakob ▼ P. Heise
- 81' ▲ F. Kaufmann ▼ J. Gondorf
- 81' ▲ M. Lorenz ▼ Choi Kyoung-Rok
- 83' ▲ D. Kaiser ▼ S. Kerk
- 86' ▲ S. Marino ▼ J. Rabold
- 90'+2 Marc Lorenz
- 90'+3 ▲ T. Walbrecht ▼ M. Diemers
- 90'+4 M. Beier · S. Stolze 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16R. Zieler 7.2
- 31J. Börner 8.0
- 23L. Krajnc 7.2
- 21S. Muroya 6.9
- 35M. Diemers ▼ 90' 7.3
- 37S. Kerk ▼ 83' 7.2
- 20P. Ochs 8.2
- 29G. Ondoua 7.2
- 11L. Maina ⇢ ▼ 72' 6.7
- 9H. Weydandt ⚽ 6.6
- 14M. Beier ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 22S. Stolze ▲ 72' 6.6
- 13D. Kaiser ▲ 83' 6.3
- 27T. Walbrecht ▲ 90'
- 17L. Hinterseer
- 8M. Frantz
- 33M. Doumbouya
- 25J. Dehm
- 15C. Teuchert
- 1M. Hansen
- 30N. Heeger 6.3
- 3D. Gordon 7.2
- 16P. Heise ▼ 81' 7.2
- 22C. Kobald 7.3
- 34J. Rabold ▼ 86' 7.3
- 8J. Gondorf ▼ 81' 6.6
- 10M. Wanitzek 7.2
- 11Choi Kyoung-Rok ▼ 81' 6.6
- 14B. Goller ▼ 72' 7.0
- 38T. Breithaupt 6.9
- 24F. Schleusener 6.5
Dự bị 9
- 9M. Batmaz ▲ 72' 6.3
- 18K. Jakob ▲ 81' 6.7
- 37F. Kaufmann ▲ 81' 6.5
- 7M. Lorenz ▲ 81' 6.7
- 27S. Marino ▲ 86' 6.5
- 1M. Kuster
- 20F. Irorere
- 31T. Rossmann
- 4R. van Rhijn
Thống kê
02⚑1
⚑310
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm12
3Trúng đích2
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
1Phạt góc3
2Việt vị4
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
315Chuyền bóng554
215Chuyền chính xác441
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
47Trận đấu49
63Ghi được74
72Thủng lưới69
1.34Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai42