Arminia Bielefeld
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC St. Pauli

Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 2-2 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 4, FC St. Pauli thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 4
Trọng tài
Felix Prigan, Germany
Phong độ
LWDLD Arminia Bielefeld
DDLLD FC St. Pauli
  1. 13' J. Rochelt · J. Kersken 1-0
  2. 20' 1-1 T. Hara · D. Nemeth
  3. 35' Marvin Mehlem
  4. HT1-1
  5. 46' C. Metcalfe B. Hrgota
  6. 46' A. Ceesay M. Kaars
  7. 47' Tomoya Ando
  8. 51' J. Grodowski 2-1
  9. 56' Eric Smith
  10. 65' 2-2 A. Ceesay · A. Pyrka
  11. 66' L. Jensen M. Momuluh
  12. 66' D. Min J. Rochelt
  13. 76' Y. Niang T. Hara
  14. 77' S. Schreck M. Mehlem
  15. 81' T. Wegener M. Worl
  16. 81' B. Boakye H. Koudossou
  17. 88' Maximilian Bauer
  18. 88' Arkadiusz Pyrka
  19. 89' S. Klein M. Rasmussen
  20. FT2-2

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Oliver Kirch
  1. 1J. Kersken 6.5
  2. 7H. Koudossou ▼ 81' 6.7
  3. 5M. Bauer 6.9
  4. 19M. Grosser 6.5
  5. 17A. Sicker 6.9
  6. 21S. Russo 6.6
  7. 14M. Momuluh ▼ 66' 6.5
  8. 6M. Mehlem ▼ 77' 6.5
  9. 38M. Worl ▼ 81' 7.5
  10. 10J. Rochelt ▼ 66' 7.2
  11. 11J. Grodowski 7.3

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 3J. Felix
  3. 29T. Handwerker
  4. 8S. Schreck ▲ 77' 6.7
  5. 31L. Jensen ▲ 66' 6.9
  6. 42T. Wegener ▲ 81' 6.6
  7. 30I. Young
  8. 9D. Min ▲ 66' 6.2
  9. 27B. Boakye ▲ 81' 6.5
FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marcel Rapp
  1. 1B. Voll 5.6
  2. 4D. Nemeth 7.2
  3. 6M. Mathisen 8.2
  4. 15T. Ando 6.3
  5. 11A. Pyrka 6.9
  6. 20M. Rasmussen ▼ 89' 6.3
  7. 8E. Smith 6.3
  8. 23L. Oppie 6.2
  9. 10B. Hrgota ▼ 46' 6.2
  10. 18T. Hara ▼ 76' 7.5
  11. 19M. Kaars ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 33D. Mitov
  2. 25A. Dzwigala
  3. 21L. Ritzka
  4. 22S. Klein ▲ 89'
  5. 24C. Metcalfe ▲ 46' 6.7
  6. 14E. Ahlstrand
  7. 16J. Fujita
  8. 9A. Ceesay ▲ 46' 7.0
  9. 7Y. Niang ▲ 76' 6.5

Thống kê

023
530
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm8
2Trúng đích5
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
461Chuyền bóng604
385Chuyền chính xác503
84%Chính xác chuyền83%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
2
1. FC Nurnberg
4 13 - 5 +8 10
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
5
1. FC Kaiserslautern
4 5 - 1 +4 8
6
VfL Bochum
4 3 - 3 0 6
7
1. FC Magdeburg
4 7 - 8 -1 6
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
Arminia Bielefeld
4 7 - 8 -1 4
11
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
12
SpVgg Greuther Fürth
4 7 - 9 -2 4
13
Hannover 96
4 4 - 6 -2 4
14
Eintracht Braunschweig
4 10 - 10 0 3
15
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
16
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
17
Dynamo Dresden
4 5 - 10 -5 3
18
SV Darmstadt 98
4 2 - 7 -5 1
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
27Ghi được15
11Thủng lưới17
3Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu