FC St. Pauli
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Arminia Bielefeld

FC St. Pauli vs Arminia Bielefeld

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 3-0 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 4, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 18
Sân vận động
Millerntor-Stadion, Hamburg
Trọng tài
M. Gräfe
Phong độ
DDLLD FC St. Pauli
LWDLD Arminia Bielefeld
  1. 3' H. Veerman · W. Sobota 1-0
  2. 25' H. Veerman · V. Gyökeres 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' P. Ziereis D. Buballa
  5. 54' V. Gyökeres · R. Miyaichi 3-0
  6. 60' Luca-Milan Zander
  7. 62' C. Soukou J. Clauss
  8. 62' R. Yabo J. Edmundsson
  9. 65' J. Flum C. Buchtmann
  10. 82' Álex Pérez M. Hartel
  11. 86' B. Tashchi H. Veerman
  12. FT3-0

Đội hình

FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Luhukay
  1. 30R. Himmelmann 8.0
  2. 15D. Buballa ▼ 51' 6.6
  3. 19L. Zander 7.0
  4. 3L. Oestigaard 6.9
  5. 28W. Sobota 7.5
  6. 10C. Buchtmann ▼ 65' 6.4
  7. 12R. Miyaichi 7.7
  8. 43S. Ohlsson 6.9
  9. 37F. Becker 7.1
  10. 25H. Veerman ⚽2 ▼ 86' 8.4
  11. 9V. Gyökeres 7.8

Dự bị 9

  1. 4P. Ziereis ▲ 51' 6.7
  2. 23J. Flum ▲ 65' 6.6
  3. 24B. Tashchi ▲ 86'
  4. 26R. Benatelli
  5. 40K. Müller
  6. 34M. Kuyucu
  7. 5M. Knoll
  8. 7K. Lankford
  9. 27J. Kalla
Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Neuhaus
  1. 1S. Ortega Moreno 5.9
  2. 25J. Clauss ▼ 62' 6.4
  3. 8F. Hartherz 6.4
  4. 4J. Nilsson 6.0
  5. 27C. Brunner 7.1
  6. 2A. Pieper 6.6
  7. 14J. Edmundsson ▼ 62' 6.9
  8. 19M. Prietl 6.2
  9. 30M. Hartel ▼ 82' 6.8
  10. 9F. Klos 6.7
  11. 21A. Voglsammer 7.0

Dự bị 9

  1. 29C. Soukou ▲ 62' 6.5
  2. 10R. Yabo ▲ 62' 6.3
  3. 24Álex Pérez ▲ 82' 6.7
  4. 16F. Kunze
  5. 11S. Salger
  6. 40P. Klewin
  7. 20N. Seufert
  8. 6T. Schütz
  9. 32K. Staude

Thống kê

015
500
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm21
4Trúng đích5
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
5Phạt góc5
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
346Chuyền bóng505
222Chuyền chính xác382
64%Chính xác chuyền76%

So sánh

34Trận đấu34
41Ghi được65
50Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu