FC St. Pauli vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 2-1 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 4, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Trọng tài
- M. Burda
- Phong độ
- DDLLD FC St. Pauli
- LWDLD Arminia Bielefeld
- 16' Guilherme Ramos
- 20' Elias Saad
- 33' Andrés Andrade
- HT0-0
- 53' M. Hartel · L. Paqarada 1-0
- 61' ▲ J. Consbruch ▼ A. Andrade
- 61' ▲ B. Lasme ▼ S. Vasiliadis
- 66' ▲ C. Metcalfe ▼ E. Saad
- 69' Fabian Klos
- 69' L. Daschner · A. Dźwigała 2-0
- 73' 2-1 J. Consbruch · F. Klos
- 74' Connor Metcalfe
- 76' ▲ I. Lepinjica ▼ Guilherme Ramos
- 76' ▲ T. Corbeanu ▼ M. Okugawa
- 80' ▲ G. Bello ▼ B. Oczipka
- 81' ▲ A. Aremu ▼ O. Afolayan
- 81' ▲ D. Otto ▼ L. Daschner
- 88' ▲ L. Ritzka ▼ M. Saliakas
- 88' ▲ L. Zander ▼ A. Dźwigała
- FT2-1
Đội hình
- 22N. Vasilj 6.9
- 25A. Dźwigała ⇢ ▼ 88' 7.2
- 18J. Medić 7.2
- 3K. Mets 6.6
- 2M. Saliakas ▼ 88' 7.5
- 7J. Irvine 6.3
- 10M. Hartel ⚽ 8.5
- 23L. Paqarada ⇢ 8.3
- 17O. Afolayan ▼ 81' 6.5
- 13L. Daschner ⚽ ▼ 81' 7.2
- 26E. Saad ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 24C. Metcalfe ▲ 66' 6.7
- 20A. Aremu ▲ 81' 6.3
- 27D. Otto ▲ 81' 6.3
- 21L. Ritzka ▲ 88' 6.3
- 19L. Zander ▲ 88' 6.3
- 11J. Eggestein
- 30S. Burchert
- 16C. Boukhalfa
- 5B. Fazliji
- 33M. Fraisl 6.9
- 3Guilherme Ramos ▼ 76' 6.3
- 4F. Jäkel 7.2
- 30A. Andrade ▼ 61' 6.6
- 2L. Klünter 6.7
- 11M. Okugawa ▼ 76' 6.6
- 19M. Prietl 6.6
- 39S. Vasiliadis ▼ 61' 6.3
- 5B. Oczipka ▼ 80' 6.7
- 9F. Klos ⇢ 6.9
- 21R. Hack 6.7
Dự bị 9
- 14J. Consbruch ⚽ ▲ 61' 7.3
- 10B. Lasme ▲ 61' 6.9
- 13I. Lepinjica ▲ 76' 6.9
- 20T. Corbeanu ▲ 76' 6.9
- 24G. Bello ▲ 80' 6.7
- 35A. Schulz
- 6O. Hüsing
- 7C. Gebauer
- 37B. Kanurić
Thống kê
02⚑5
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm9
7Trúng đích3
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
465Chuyền bóng354
384Chuyền chính xác265
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
39Trận đấu43
62Ghi được75
51Thủng lưới81
1.59Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai34