Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 5-0 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 1 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 4, FC St. Pauli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 16
- Trọng tài
- Robert Kempter, Germany
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- DLLDW FC St. Pauli
- 38' L. Putaro · K. Kerschbaumer 1-0
- HT1-0
- 53' F. Dick 2-0
- 59' ▲ A. Bouhaddouz ▼ W. Sobota
- 62' F. Hartherz · A. Voglsammer 3-0
- 67' Julian Börner
- 68' ▲ P. Weihrauch ▼ L. Putaro
- 77' K. Kerschbaumer · M. Prietl 4-0
- 78' ▲ M. Litka ▼ C. Sahin
- 81' ▲ C. Hemlein ▼ K. Kerschbaumer
- 82' Aziz Bouhaddouz
- 83' ▲ R. Massimo ▼ T. Schütz
- 85' F. Klos · F. Dick 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 7.3
- 23F. Dick ⚽ ⇢ 8.6
- 13J. Börner 7.5
- 11S. Salger 7.3
- 28F. Hartherz ⚽ 8.0
- 6T. Schütz ▼ 83' 7.3
- 19M. Prietl ⇢ 7.0
- 27K. Kerschbaumer ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
- 9F. Klos ⚽ 7.7
- 21A. Voglsammer ⇢ 7.0
- 29L. Putaro ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 7P. Weihrauch ▲ 68' 6.7
- 17C. Hemlein ▲ 81' 7.0
- 22R. Massimo ▲ 83' 6.5
- 3B. Behrendt
- 4N. Teixeira
- 16S. Brandy
- 33N. Rehnen
- 30R. Himmelmann 5.7
- 3L. Sobiech 7.0
- 6C. Avevor 6.2
- 15D. Buballa 5.3
- 19L. Zander 6.2
- 23J. Flum 7.1
- 28W. Sobota ▼ 59' 6.7
- 10C. Buchtmann 7.0
- 22C. Sahin ▼ 78' 6.6
- 14M. Dæhli 6.2
- 29J. Schneider 6.2
Dự bị 7
- 9A. Bouhaddouz ▲ 59' 6.4
- 31M. Litka ▲ 78' 6.0
- 1P. Heerwagen
- 2C. Schoppenhauer
- 11S. Allagui
- 27J. Kalla
- 39Park Yi-Young
Thống kê
01⚑4
⚑110
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm11
7Trúng đích2
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
4Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
338Chuyền bóng529
233Chuyền chính xác423
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 25 | +9 | 43 | |
| 2 | 22 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 5 | 22 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 25 - 19 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 32 | +2 | 31 | |
| 10 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 11 | 22 | 22 - 34 | -12 | 28 | |
| 12 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 14 | 22 | 20 - 27 | -7 | 26 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 24 | |
| 16 | 22 | 22 - 33 | -11 | 23 | |
| 17 | 21 | 31 - 35 | -4 | 22 | |
| 18 | 21 | 20 - 35 | -15 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
52Ghi được36
50Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai20