Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 29 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 4, FC St. Pauli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- SchücoArena, Bielefeld
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- DLLDW FC St. Pauli
- 32' 0-1 C. Conteh · M. Dæhli
- HT0-1
- 56' Brian Behrendt
- 59' ▲ C. Soukou ▼ K. Staude
- 63' ▲ N. Hoffmann ▼ M. Hornschuh
- 69' Manuel Prietl
- 69' ▲ N. Seufert ▼ R. Yabo
- 79' Ryo Miyaichi
- 80' ▲ E. Zehir ▼ M. Dæhli
- 86' ▲ J. Consbruch ▼ S. Salger
- 90' Niklas Hoffmann
- 90'+2 ▲ V. Gyökeres ▼ C. Conteh
- 90' M. Prietl · J. Clauss 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 6.6
- 11S. Salger ▼ 86' 7.2
- 3B. Behrendt 7.6
- 25J. Clauss ⇢ 7.9
- 8F. Hartherz 6.2
- 14J. Edmundsson 6.3
- 10R. Yabo ▼ 69' 6.6
- 19M. Prietl ⚽ 7.3
- 32K. Staude ▼ 59' 6.6
- 9F. Klos 6.7
- 21A. Voglsammer 6.5
Dự bị 9
- 29C. Soukou ▲ 59' 6.6
- 20N. Seufert ▲ 69' 6.9
- 38J. Consbruch ▲ 86' 6.7
- 4J. Nilsson
- 2A. Pieper
- 16F. Kunze
- 40P. Klewin
- 6T. Schütz
- 23A. Lucoqui
- 30R. Himmelmann 7.2
- 5M. Knoll 7.3
- 8M. Hornschuh ▼ 63' 6.6
- 6C. Avevor 7.0
- 15D. Buballa 7.0
- 20Park Yi-Young 6.5
- 12R. Miyaichi 7.2
- 14M. Dæhli ⇢ ▼ 80' 7.5
- 37F. Becker 6.7
- 18D. Diamantakos 6.7
- 32C. Conteh ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 13N. Hoffmann ▲ 63' 6.3
- 31E. Zehir ▲ 80' 6.0
- 9V. Gyökeres ▲ 90'
- 10C. Buchtmann
- 33S. Brodersen
- 28W. Sobota
- 2J. Bednarczyk
- 29S. Dursun
- 27J. Kalla
Thống kê
02⚑8
⚑020
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm5
5Trúng đích3
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
700Chuyền bóng357
619Chuyền chính xác262
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
65Ghi được41
30Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai16