Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 19 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 4, FC St. Pauli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 21
- Trọng tài
- Robert Hartmann, Germany
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- DLLDW FC St. Pauli
- 36' Florian Hartherz
- HT0-0
- 50' 0-1 C. Buchtmann · W. Sobota
- 56' ▲ C. Nöthe ▼ F. Hartherz
- 59' ▲ K. Staude ▼ S. Brandy
- 80' ▲ R. Miyaichi ▼ W. Sobota
- 80' ▲ M. Litka ▼ C. Sahin
- 82' ▲ C. Hemlein ▼ R. Yabo
- 83' Christopher Buchtmann
- 84' ▲ S. Gonther ▼ A. Bouhaddouz
- 90'+3 F. Klos 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Hesl 6.8
- 27S. Schuppan 7.0
- 13J. Börner 7.2
- 3B. Behrendt 7.6
- 28F. Hartherz ▼ 56' 6.1
- 6T. Schütz 6.9
- 7M. Görlitz 6.1
- 25R. Yabo ▼ 82' 6.8
- 16S. Brandy ▼ 59' 6.3
- 9F. Klos ⚽ 7.3
- 21A. Voglsammer 5.8
Dự bị 7
- 18C. Nöthe ▲ 56' 6.6
- 32K. Staude ▲ 59' 6.7
- 17C. Hemlein ▲ 82' 6.4
- 4M. Cacutalua
- 11S. Salger
- 20M. Junglas
- 34D. Davari
- 1P. Heerwagen 6.7
- 16M. Hornschuh 7.0
- 3L. Sobiech 7.5
- 15D. Buballa 7.3
- 7B. Nehrig 7.2
- 23J. Flum 6.9
- 28W. Sobota ⇢ ▼ 80' 7.9
- 10C. Buchtmann ⚽ 6.6
- 22C. Sahin ▼ 80' 6.7
- 8J. Dudziak 7.3
- 11A. Bouhaddouz ▼ 84' 6.4
Dự bị 7
- 13R. Miyaichi ▲ 80' 6.5
- 31M. Litka ▲ 80' 6.2
- 26S. Gonther ▲ 84' 6.4
- 18L. Thy
- 27J. Kalla
- 30R. Himmelmann
- 39Yi-Young Park
Thống kê
01⚑7
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
499Chuyền bóng357
372Chuyền chính xác237
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 37 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 32 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 50 - 36 | +14 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 5 | 34 | 53 - 46 | +7 | 50 | |
| 6 | 34 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 35 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 42 | |
| 11 | 34 | 37 - 39 | -2 | 42 | |
| 12 | 34 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 33 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 15 | 34 | 50 - 54 | -4 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 27 - 56 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
57Ghi được42
61Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai29