Grimsby Town F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-0 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Exeter City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- WLDDW Exeter City F.C.
- 23' Jake Doyle-Hayes
- 35' H. Rodgers · C. Vernam 1-0
- 43' Cameron McJannett
- HT1-0
- 58' ▲ L. Samuel ▼ A. Oluwabori
- 58' ▲ J. Gordon ▼ J. Doyle-Hayes
- 59' ▲ G. Edwards ▼ V. Harper
- 68' ▲ R. Reynolds ▼ J. Amaluzor
- 68' ▲ I. Morgan ▼ C. Doyle
- 74' ▲ J. Andrews ▼ A. Cook
- 81' ▲ G. Birch ▼ T. Perry
- 84' ▲ J. Walker ▼ K. Green
- FT1-0
Đội hình
- 31C. Pym 7.7
- 5H. Rodgers ⚽ 7.9
- 2M. Kacurri 7.2
- 17C. McJannet 7.2
- 3J. Sweeney 7.6
- 15G. D. Turi 6.9
- 14J. Amaluzor ▼ 68' 6.7
- 4K. Green ▼ 84' 6.5
- 8C. Doyle ▼ 68' 6.5
- 30C. Vernam ⇢ 8.2
- 39A. Cook ▼ 74' 6.3
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 12J. Foulkes
- 11R. Reynolds ▲ 68' 6.6
- 23H. Brown
- 7J. Walker ▲ 84' 6.9
- 19J. Andrews ▲ 74' 6.2
- 9I. Morgan ▲ 68' 6.3
- 1J. Bycroft 7.2
- 40E. James 6.6
- 5J. Fitzwater 7.9
- 3L. Woodhouse 7.5
- 11A. Oluwabori ▼ 58' 6.2
- 8T. Perry ▼ 81' 6.3
- 31J. Doyle-Hayes ▼ 58' 6.7
- 16C. Cummins 6.6
- 24V. Harper ▼ 59' 6.6
- 12R. Cole 7.0
- 9J. Wareham 7.3
Dự bị 7
- 22F. Phillips
- 18L. Oakes
- 2L. Samuel ▲ 58' 6.6
- 20G. Birch ▲ 81' 6.6
- 7G. Edwards ▲ 59' 6.6
- 10J. Gordon ▲ 58' 6.9
- 19S. Cox
Thống kê
01⚑6
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm8
4Trúng đích2
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
6Phạt góc3
4Việt vị6
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
385Chuyền bóng347
264Chuyền chính xác244
69%Chính xác chuyền70%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
13Trận đấu11
22Ghi được10
13Thủng lưới10
1.69Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai4