Exeter City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Grimsby Town F.C.

Exeter City F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
WDDDD Grimsby Town F.C.
  1. 29' J. Stockley · L. Holmes 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' L. McAlinden · H. Boateng 2-0
  4. 54' Jayden Stockley
  5. 57' D. Jaiyesimi M. Woolford
  6. 63' Ben Davies
  7. 65' Paul Dixon
  8. 69' J. Matt S. Vernon
  9. 72' Z. Mills P. Dixon
  10. 82' A. Byrne H. Boateng
  11. FT2-0

Đội hình

Exeter City F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1C. Pym
  2. 3C. Woodman
  3. 21D. Moxey
  4. 39T. Brown
  5. 2P. Sweeney
  6. 15J. Moore-Taylor
  7. 10L. Holmes
  8. 25J. Taylor
  9. 44H. Boateng ▼ 82'
  10. 11J. Stockley
  11. 19L. McAlinden

Dự bị 7

  1. 24A. Byrne ▲ 82'
  2. 13J. Hamon
  3. 20M. Jay
  4. 22K. Wilson
  5. 28K. Edwards
  6. 33R. Reid
  7. 38J. Storey
Grimsby Town F.C. HLV: R. Slade
  1. 1J. McKeown
  2. 6D. Collins
  3. 3P. Dixon ▼ 72'
  4. 5N. Clarke
  5. 19L. Summerfield
  6. 25M. Woolford ▼ 57'
  7. 2B. Davies
  8. 7J. Berrett
  9. 10S. Jones
  10. 27S. Dembele
  11. 21S. Vernon ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 20D. Jaiyesimi ▲ 57'
  2. 29J. Matt ▲ 69'
  3. 12Z. Mills ▲ 72'
  4. 8M. Rose
  5. 9J. Hooper
  6. 14K. Osborne
  7. 30B. Killip

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu51
81Ghi được45
75Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu