Grimsby Town F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-1 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Exeter City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Trọng tài
- A. Haines
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- WLDDW Exeter City F.C.
- 32' Ryan Bowman
- 44' Charles Vernam
- HT0-0
- 58' ▲ J. Tilley ▼ M. Wright
- 64' ▲ D. Moxey ▼ B. Dickenson
- 64' ▲ J. Randall ▼ L. Martin
- 67' 0-1 N. Law · R. Williams
- 68' ▲ J. Hanson ▼ E. Whitehouse
- 75' ▲ J. Benson ▼ J. Hessenthaler
- FT0-1
Đội hình
- 1J. McKeown 7.3
- 5L. Öhman 7.1
- 2L. Hendrie 7.4
- 33A. Driscoll-Glennon 6.2
- 25M. Pollock 7.2
- 10E. Whitehouse ▼ 68' 6.2
- 8J. Hessenthaler ▼ 75' 6.8
- 15H. Clifton 6.8
- 18C. Vernam 6.2
- 19M. Wright ▼ 58' 6.7
- 16B. Clarke 6.8
Dự bị 7
- 21J. Tilley ▲ 58' 6.3
- 9J. Hanson ▲ 68' 6.6
- 20J. Benson ▲ 75' 6.9
- 22E. Hewitt
- 23S. Russell
- 29J. Starbuck
- 26B. Buckley
- 23J. Maxted 8.2
- 5A. Martin 7.2
- 15T. Parkes 6.7
- 2P. Sweeney 6.9
- 8N. Law ⚽ 8.1
- 7L. Martin ▼ 64' 6.7
- 25J. Taylor 7.9
- 24B. Dickenson ▼ 64' 7.3
- 27A. Collins 7.0
- 11R. Williams ⇢ 7.6
- 12R. Bowman 6.8
Dự bị 7
- 21D. Moxey ▲ 64' 6.8
- 26J. Randall ▲ 64' 6.3
- 1L. Ward
- 35B. Seymour
- 20J. Richardson
- 14N. Ajose
- 17M. Jay
Thống kê
01⚑8
⚑810
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm16
6Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
8Phạt góc8
1Việt vị3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
451Chuyền bóng368
299Chuyền chính xác201
66%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu52
52Ghi được74
68Thủng lưới62
1.16Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai39