Exeter City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Grimsby Town F.C.

Exeter City F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
WDDDD Grimsby Town F.C.
  1. 9' Martyn Woolford
  2. 14' 0-1 M. Woolford
  3. HT0-1
  4. 51' Alex Whitmore
  5. 52' M. Pollock M. Woolford
  6. 53' N. Law J. Tillson
  7. 63' J. Forte T. Abrahams
  8. 73' Luke Hendrie
  9. 76' A. Rose W. Thomas
  10. 78' J. Stockley · N. Law 1-1
  11. 79' M. Rose J. Hessenthaler
  12. 80' 1-2 M. Rose11m
  13. 90'+1 L. Martin A. Hartridge
  14. FT1-2

Đội hình

Exeter City F.C. HLV: M. Taylor
  1. 1C. Pym
  2. 21D. Moxey
  3. 2P. Sweeney
  4. 4D. O'Shea
  5. 34A. Hartridge ▼ 90'
  6. 25J. Taylor
  7. 6J. Tillson ▼ 53'
  8. 27A. Collins
  9. 11J. Stockley
  10. 24C. Ogbene
  11. 19T. Abrahams ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 8N. Law ▲ 53'
  2. 14J. Forte ▲ 63'
  3. 7L. Martin ▲ 90'
  4. 3C. Woodman
  5. 5A. Martin
  6. 13J. Hamon
  7. 18J. Oates
Grimsby Town F.C. HLV: M. Jolley
  1. 1J. McKeown
  2. 27L. Hendrie
  3. 19A. Fox
  4. 25A. Whitmore
  5. 16M. Woolford ▼ 52'
  6. 7J. Hessenthaler ▼ 79'
  7. 2R. Hall-Johnson
  8. 15H. Clifton
  9. 22E. Embleton
  10. 39W. Thomas ▼ 76'
  11. 17H. Cardwell

Dự bị 7

  1. 31M. Pollock ▲ 52'
  2. 21A. Rose ▲ 76'
  3. 8M. Rose ▲ 79'
  4. 4J. Welsh
  5. 23S. Russell
  6. 26B. Buckley
  7. 30B. Pringle

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
65Ghi được54
57Thủng lưới66
1.25Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu