Exeter City F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-3 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Trọng tài
- B. Huxtable
- Phong độ
- WLDDW Exeter City F.C.
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- 22' Liam Gibson
- 23' 0-1 E. Robson · J. Hessenthaler
- 25' Ethan Robson
- 32' Archie Collins
- HT0-1
- 46' ▲ J. Richardson ▼ J. Sparkes
- 59' Dean Moxey
- 59' 0-2 M. Ogbu11m
- 60' ▲ J. Hanson ▼ A. Rose
- 63' ▲ A. Fisher ▼ A. Collins
- 67' ▲ H. Davis ▼ L. Gibson
- 67' 0-3 E. Robson · M. Ogbu
- 69' Jake Hessenthaler
- 73' ▲ E. Whitehouse ▼ M. Ogbu
- 76' Pierce Sweeney
- 77' Max Wright
- 78' ▲ B. Seymour ▼ L. Martin
- 82' Jake Taylor
- 90'+4 R. Bowman · R. Williams 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Ward 5.8
- 21D. Moxey 5.5
- 15T. Parkes 6.4
- 2P. Sweeney 6.6
- 8N. Law 7.7
- 7L. Martin ▼ 78' 7.1
- 25J. Taylor 6.9
- 27A. Collins ▼ 63' 6.4
- 22J. Sparkes ▼ 46' 6.4
- 11R. Williams ⇢ 6.7
- 12R. Bowman ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 20J. Richardson ▲ 46' 6.2
- 18A. Fisher ▲ 63' 6.9
- 35B. Seymour ▲ 78' 6.1
- 5A. Martin
- 3C. Woodman
- 23J. Maxted
- 17M. Jay
- 1J. McKeown 7.2
- 6L. Waterfall 7.0
- 2L. Hendrie 6.8
- 3L. Gibson ▼ 67' 6.6
- 25M. Pollock 7.7
- 11J. Cook 6.3
- 8J. Hessenthaler ⇢ 7.0
- 19M. Wright 7.3
- 12E. Robson ⚽2 8.3
- 20M. Ogbu ⚽ ⇢ ▼ 73' 7.9
- 14A. Rose ▼ 60' 6.0
Dự bị 7
- 9J. Hanson ▲ 60' 6.7
- 4H. Davis ▲ 67' 6.4
- 10E. Whitehouse ▲ 73' 6.5
- 18C. Vernam
- 23S. Russell
- 7M. Green
- 22E. Hewitt
Thống kê
04⚑8
⚑140
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị3
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
0Cứu thua3
386Chuyền bóng322
267Chuyền chính xác208
69%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu45
74Ghi được52
62Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai37