Grimsby Town F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-0 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Exeter City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Trọng tài
- Matt Donohue, England
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- WLDDW Exeter City F.C.
- 30' Hiram Boateng
- HT0-0
- 62' ▲ J. Cook ▼ C. Vernam
- 70' ▲ L. Martin ▼ J. Forte
- 72' ▲ J. Hessenthaler ▼ E. Embleton
- 82' ▲ J. Tillson ▼ L. Holmes
- 89' ▲ A. Rose ▼ W. Thomas
- 89' ▲ T. Abrahams ▼ H. Boateng
- FT0-0
Đội hình
- 1J. McKeown
- 6D. Collins
- 27L. Hendrie
- 25A. Whitmore
- 8M. Rose
- 2R. Hall-Johnson
- 15H. Clifton
- 22E. Embleton ▼ 72'
- 18C. Vernam ▼ 62'
- 39W. Thomas ▼ 89'
- 9J. Hooper
Dự bị 7
- 11J. Cook ▲ 62'
- 7J. Hessenthaler ▲ 72'
- 21A. Rose ▲ 89'
- 4J. Welsh
- 12A. Famewo
- 23S. Russell
- 30B. Pringle
- 1C. Pym
- 21D. Moxey
- 5A. Martin
- 2P. Sweeney
- 23L. Croll
- 8N. Law
- 10L. Holmes ▼ 82'
- 25J. Taylor
- 44H. Boateng ▼ 89'
- 14J. Forte ▼ 70'
- 11J. Stockley
Dự bị 7
- 7L. Martin ▲ 70'
- 6J. Tillson ▲ 82'
- 19T. Abrahams ▲ 89'
- 3C. Woodman
- 4D. O'Shea
- 13J. Hamon
- 17M. Jay
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
54Ghi được65
66Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai33