HNK Cibalia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Dubrava Zagreb

HNK Cibalia vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 2-1 Dubrava Zagreb tại First NL, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 3, Dubrava Zagreb thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Phong độ
DDDLD HNK Cibalia
LLDWD Dubrava Zagreb
  1. 6' K. Kamenar 1-0
  2. 28' 1-1 M. Fintic
  3. 45' P. Misic
  4. 45' P. Rubic 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' M. Karadakic L. Vracar
  7. 52' P. Rubic
  8. 60' D. Katic D. Lagancic
  9. 60' Britto R. Kelic
  10. 60' L. Bartolovic D. Lukic
  11. 68' N. Radujkovic S. Ibrahim
  12. 68' M. Prenkpalaj B. Olabige
  13. 75' M. Djira M. Hanuljak
  14. 79' M. Tunjic
  15. 87' M. Medo K. Kamenar
  16. FT2-1

Đội hình

HNK Cibalia
  1. 1L. Marijanovic
  2. 22M. Kresic
  3. 4R. Kelic ▼ 60'
  4. 5P. Rubic
  5. 20D. Lagancic ▼ 60'
  6. 18I. Vukic
  7. 14M. Hanuljak ▼ 75'
  8. 7G. Boban
  9. 10P. Misic
  10. 88K. Kamenar ▼ 87'
  11. 9D. Lukic ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 30P. Katalinic
  2. 2D. Katic ▲ 60'
  3. 6Britto ▲ 60'
  4. 8M. Djira ▲ 75'
  5. 13L. Rajkovic
  6. 17M. Marojevic
  7. 19M. Medo ▲ 87'
  8. 28D. Bosnjak
  9. 11L. Bartolovic ▲ 60'
Dubrava Zagreb
  1. 30J. Cundekovic
  2. 24L. Kristo
  3. 22I. Dominic
  4. 4M. Novak-Stanko
  5. 2J. Palic
  6. 6S. Ibrahim ▼ 68'
  7. 8M. Tunjic
  8. 14M. Vrdoljak
  9. 10M. Fintic
  10. 19B. Olabige ▼ 68'
  11. 11L. Vracar ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1D. Maricevic
  2. 3N. Radujkovic ▲ 68'
  3. 16S. Kasalo
  4. 13G. Leko
  5. 15D. Omazic
  6. 25M. Prenkpalaj ▲ 68'
  7. 26F. Musa
  8. 18K. Lekaj
  9. 21M. Karadakic ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mladost Ždralovi
5 5 - 2 +3 11
2
Croatia Zmijavci
5 9 - 5 +4 10
3
Bsk Bijelo Brdo
5 6 - 4 +2 10
4
Sesvete
5 8 - 4 +4 9
5
Jadran LP
5 8 - 5 +3 8
6
Vukovar
5 9 - 10 -1 8
7
HNK Cibalia
5 4 - 3 +1 7
8
Karlovac 1919
5 7 - 8 -1 7
9
Segesta Sisak
5 5 - 6 -1 7
10
GNK Dinamo Zagreb U21
5 8 - 8 0 6
11
Dugopolje
5 6 - 6 0 6
12
Orijent 1919
5 5 - 5 0 5
13
Dubrava Zagreb
5 5 - 6 -1 5
14
Opatija
5 7 - 9 -2 4
15
NK Kustošija
5 2 - 4 -2 3
16
Hrvace
5 2 - 11 -9 1
HNL Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu11
5Ghi được7
7Thủng lưới18
0.63Bàn thắng mỗi trận0.64
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn5
1Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu