Dubrava Zagreb
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Cibalia

Dubrava Zagreb vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-1 HNK Cibalia tại First NL, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WWDDD HNK Cibalia
  1. 19' D. Juranović11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Kesse M. Pavlović
  4. 46' Rafael Pereira A. Blažanović
  5. 54' P. Agba L. Dobrić
  6. 55' J. Zorica M. Ivanović
  7. 56' Z. Lasić L. Marković
  8. 61' J. Raužan D. Juranović
  9. 65' M. Soldo D. Bosak
  10. 75' 1-1 K. Miljanić11m
  11. 79' S. Spahić R. Šarić
  12. 79' F. Lišnić K. Miljanić
  13. 87' H. Crncec
  14. 90'+3 M. Soldo
  15. FT1-1

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: I. Božić
  1. 40T. Šarkanj
  2. 26F. Ikenna
  3. 6T. Palić
  4. 2J. Palić
  5. 15I. Dominić
  6. 20R. Janjiš
  7. 23L. Dobrić ▼ 54'
  8. 17D. Juranović ▼ 61'
  9. 10P. Petriško
  10. 8M. Ivanović ▼ 55'
  11. 27M. Pavlović ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9P. Kesse ▲ 46'
  2. 11P. Agba ▲ 54'
  3. 21J. Zorica ▲ 55'
  4. 19J. Raužan ▲ 61'
  5. 3N. Jakovljević
  6. 4N. Barišić
  7. 44F. Terihaj
  8. 14L. Kekez
  9. 18B. Ćavar
HNK Cibalia HLV: A. Kerić
  1. 12F. Kovačević
  2. 5P. Rubić
  3. 2K. Išasegi
  4. 4H. Crnčec
  5. 3M. Belančić
  6. 18D. Bosak ▼ 65'
  7. 8R. Šarić ▼ 79'
  8. 13J. Bajić
  9. 23L. Marković ▼ 56'
  10. 27K. Miljanić ▼ 79'
  11. 9A. Blažanović ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11Rafael Pereira ▲ 46'
  2. 30Z. Lasić ▲ 56'
  3. 64M. Soldo ▲ 65'
  4. 10S. Spahić ▲ 79'
  5. 17F. Lišnić ▲ 79'
  6. 6D. Jergović
  7. 7M. Vrdoljak
  8. 15I. Križanović
  9. 24L. Buić

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
50Ghi được47
49Thủng lưới63
1.25Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu