HNK Cibalia vs Dubrava Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-2 Dubrava Zagreb tại First NL, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 3, Dubrava Zagreb thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Cibalia, Vinkovci
- Phong độ
- WWDDD HNK Cibalia
- LLLDW Dubrava Zagreb
- 31' 0-1 D. Juranović
- HT0-1
- 46' ▲ J. Pejić ▼ D. Halilović
- 46' ▲ M. Pervan ▼ A. Damjanović
- 56' ▲ I. Dominić ▼ N. Jakovljević
- 65' ▲ A. Brković ▼ T. Komesarović
- 70' M. Kuzminski
- 71' ▲ M. Bajić ▼ I. Radošević
- 75' 0-2 T. Palić
- 78' ▲ I. Lozić ▼ Z. Lasić
- 78' ▲ Leoni Gastaldelo ▼ A. Mujagić
- 90' R. Kelic
- 90'+3 M. Orsolic
- 90'+2 ▲ J. Palić ▼ D. Juranović
- 90'+2 ▲ K. Lekaj ▼ Firmino
- 90'+2 J. Pejić11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 12I. Križanović
- 4R. Kelić
- 27F. Lišnić
- 26M. Oršolić
- 2Z. Lasić ▼ 78'
- 13J. Bajić
- 8M. Kuzminski
- 17I. Radošević ▼ 71'
- 22D. Halilović ▼ 46'
- 24A. Mujagić ▼ 78'
- 16A. Damjanović ▼ 46'
Dự bị 9
- 20J. Pejić ▲ 46'
- 21M. Pervan ▲ 46'
- 11M. Bajić ▲ 71'
- 9I. Lozić ▲ 78'
- 23Leoni Gastaldelo ▲ 78'
- 1L. Marijanović
- 6H. Crnčec
- 10M. Vrdoljak
- 18D. Bosak
- 30M. Mustapić
- 6T. Palić
- 5T. Ljubanović
- 4D. Pavlek
- 3N. Jakovljević ▼ 56'
- 11B. Ćavar
- 26H. Jiakponna
- 15T. Komesarović ▼ 65'
- 17D. Juranović ▼ 90'
- 19J. Raužan
- 9Firmino ▼ 90'
Dự bị 8
- 23I. Dominić ▲ 56'
- 21A. Brković ▲ 65'
- 2J. Palić ▲ 90'
- 24K. Lekaj ▲ 90'
- 1T. Šarkanj
- 16I. Brkić
- 22S. Miličević
- 13I. Brtan
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
47Ghi được39
39Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai18