HNK Cibalia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubrava Zagreb

HNK Cibalia vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 0-0 Dubrava Zagreb tại First NL, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 3, Dubrava Zagreb thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 9
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
LLLDW Dubrava Zagreb
  1. 22' K. Stapic
  2. 33' I. Dominic
  3. HT0-0
  4. 46' P. Rubic Britto
  5. 46' P. Misic D. Bosnjak
  6. 46' M. Novak-Stanko T. Ljubanovic
  7. 55' P. Brlek M. Kuzminski
  8. 58' L. Pasaricek R. Janjis
  9. 77' M. Medo G. Boban
  10. 77' A. Bubnjar M. Pervan
  11. 87' N. Sepic J. Palic
  12. 87' S. Ibrahim B. Pavic
  13. 90'+2 N. Sepic
  14. 90' L. Zahora N. Jakovljevic
  15. FT0-0

Đội hình

HNK Cibalia
  1. 12M. Galic
  2. 15K. Stapic
  3. 25S. Sopic
  4. 4R. Kelic
  5. 6Britto ▼ 46'
  6. 24D. Bosak
  7. 8M. Kuzminski ▼ 55'
  8. 28D. Bosnjak ▼ 46'
  9. 21M. Pervan ▼ 77'
  10. 7G. Boban ▼ 77'
  11. 11D. Zabec

Dự bị 8

  1. 1L. Marijanovic
  2. 5P. Rubic ▲ 46'
  3. 13L. Rajkovic
  4. 2M. Medo ▲ 77'
  5. 9A. Bubnjar ▲ 77'
  6. 10P. Misic ▲ 46'
  7. 14P. Brlek ▲ 55'
  8. 22L. Mestrovic
Dubrava Zagreb
  1. 30J. Cundekovic
  2. 2J. Palic ▼ 87'
  3. 3N. Jakovljevic ▼ 90'
  4. 5T. Ljubanovic ▼ 46'
  5. 9A. Matic
  6. 10R. Janjis ▼ 58'
  7. 11B. Pavic ▼ 87'
  8. 14M. Vrdoljak
  9. 23I. Milicevic
  10. 24I. Dominic
  11. 25A. Korca

Dự bị 8

  1. 1D. Maricevic
  2. 4M. Novak-Stanko ▲ 46'
  3. 7L. Zahora ▲ 90'
  4. 8M. Tunjic
  5. 13N. Sepic ▲ 87'
  6. 15S. Ibrahim ▲ 87'
  7. 27L. Pasaricek ▲ 58'
  8. 21B. Pernar

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu37
52Ghi được43
33Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu