Dubrava Zagreb
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Dubrava Zagreb vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-2 HNK Cibalia tại First NL, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WWDDD HNK Cibalia
  1. HT0-0
  2. 46' M. Vrdoljak I. Lozić
  3. 60' L. Posinković J. Palić
  4. 60' 0-1 K. Miljanić11m
  5. 63' M. Kuzminski
  6. 65' 0-2 K. Miljanić
  7. 70' N. Vugrinec 1-2
  8. 73' Li Sirong J. Raužan
  9. 73' D. Sivonjić L. Vrbančić
  10. 73' F. Jazvić J. Bajić
  11. 77' J. Palic
  12. 81' M. Vrdoljak
  13. 81' D. Tomas L. Kekez
  14. 81' I. Kukrika M. Kuzminski
  15. 85' P. Rubic
  16. 90'+1 F. Lišnić K. Miljanić
  17. FT1-2

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: P. Mandić
  1. 44M. Mustapić
  2. 26F. Ikenna
  3. 6T. Palić
  4. 2J. Palić ▼ 60'
  5. 13I. Bošnjak
  6. 20R. Janjiš
  7. 17D. Juranović
  8. 7L. Kekez ▼ 81'
  9. 10L. Vrbančić ▼ 73'
  10. 19J. Raužan ▼ 73'
  11. 11N. Vugrinec

Dự bị 9

  1. 21L. Posinković ▲ 60'
  2. 22Li Sirong ▲ 73'
  3. 25D. Sivonjić ▲ 73'
  4. 16D. Tomas ▲ 81'
  5. 3N. Jakovljević
  6. 40T. Šarkanj
  7. 24K. Lekaj
  8. 18M. Tunjić
  9. 23P. Glasnović
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 3R. Kelić
  3. 5P. Rubić
  4. 2K. Išasegi
  5. 20F. Markanović
  6. 18D. Bosak
  7. 13J. Bajić ▼ 73'
  8. 22M. Kuzminski ▼ 81'
  9. 19I. Lozić ▼ 46'
  10. 24L. Buić
  11. 27K. Miljanić ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 7M. Vrdoljak ▲ 46'
  2. 14F. Jazvić ▲ 73'
  3. 11I. Kukrika ▲ 81'
  4. 17F. Lišnić ▲ 90'
  5. 8R. Šarić
  6. 15I. Križanović
  7. 23L. Marković
  8. 9T. Agić
  9. 30Z. Lasić

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
50Ghi được47
49Thủng lưới63
1.25Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu