Dubrava Zagreb
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
HNK Cibalia

Dubrava Zagreb vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 2-2 HNK Cibalia tại First NL, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 26
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WDDDL HNK Cibalia
  1. 14' I. Vukic
  2. 24' J. Palic
  3. 35' I. Dominic
  4. 35' 0-1 S. Sopic
  5. 45' A. Matic
  6. 45'+2 A. Bubnjar
  7. 45'+2 P. Misic
  8. 45' A. Matic 1-1
  9. 45' 1-2 A. Maticphản lưới
  10. HT1-2
  11. 46' I. Milicevic L. Zahora
  12. 64' M. Kuzminski A. Bubnjar
  13. 64' M. Grujevic M. Pervan
  14. 70' D. Bosnjak P. Misic
  15. 75' M. Kuzminski
  16. 78' N. Jakovljevic M. Vrdoljak
  17. 78' M. Tunjic B. Pernar
  18. 83' F. Mekic P. Brlek
  19. 85' I. Milicevic
  20. 87' R. Janjis J. Palic
  21. 87' F. Jazvic L. Pasaricek
  22. 89' M. Grujevic
  23. 90'+3 M. Novak-Stanko
  24. 90'+3 R. Janjis
  25. 90' R. Janjis 2-2
  26. FT2-2

Đội hình

Dubrava Zagreb
  1. 30J. Cundekovic
  2. 2J. Palic ▼ 87'
  3. 4M. Novak-Stanko
  4. 5T. Ljubanovic
  5. 7L. Zahora ▼ 46'
  6. 9A. Matic
  7. 14M. Vrdoljak ▼ 78'
  8. 15S. Ibrahim
  9. 21B. Pernar ▼ 78'
  10. 22I. Dominic
  11. 27L. Pasaricek ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1D. Maricevic
  2. 18F. Brekalo
  3. 3N. Jakovljevic ▲ 78'
  4. 8M. Tunjic ▲ 78'
  5. 10R. Janjis ▲ 87'
  6. 24L. Moric
  7. 13B. Putica
  8. 20F. Jazvic ▲ 87'
  9. 11I. Milicevic ▲ 46'
HNK Cibalia
  1. 12M. Galic
  2. 5P. Rubic
  3. 9A. Bubnjar ▼ 64'
  4. 10P. Misic ▼ 70'
  5. 11D. Zabec
  6. 14P. Brlek ▼ 83'
  7. 15K. Stapic
  8. 16I. Vukic
  9. 21M. Pervan ▼ 64'
  10. 25S. Sopic
  11. 26N. Godec

Dự bị 9

  1. 1L. Marijanovic
  2. 2M. Medo
  3. 3F. Mekic ▲ 83'
  4. 6Britto
  5. 8M. Kuzminski ▲ 64'
  6. 13L. Rajkovic
  7. 17M. Marojevic
  8. 20M. Grujevic ▲ 64'
  9. 28D. Bosnjak ▲ 70'

Thống kê

06
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu35
43Ghi được52
54Thủng lưới33
1.16Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu