HNK Cibalia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubrava Zagreb

HNK Cibalia vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-0 Dubrava Zagreb tại First NL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 3, Dubrava Zagreb thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LLLDW Dubrava Zagreb
  1. 7' M. Vrdoljak
  2. 12' L. Dobric
  3. HT0-0
  4. 46' L. Kekez P. Kesse
  5. 52' H. Crnčec L. Buić
  6. 52' Rafael Pereira M. Kurteš
  7. 66' F. Tomek
  8. 66' F. Lišnić J. Bajić
  9. 66' R. Janjiš M. Pavlović
  10. 66' T. Palić N. Jakovljević
  11. 66' K. Miljanić11m 1-0
  12. 74' F. Lisnic
  13. 78' F. Vukelić I. Bošnjak
  14. 79' F. Kovacevic
  15. 84' J. Zorica P. Petriško
  16. 86' H. Crncec
  17. 86' J. Pejić K. Miljanić
  18. 87' M. Vrdoljak
  19. 87' M. Vrdoljak
  20. 89' K. Miljanic
  21. 90'+4 T. Sarkanj
  22. FT1-0

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 2K. Išasegi
  3. 6D. Jergović
  4. 30Z. Lasić
  5. 3M. Belančić
  6. 18D. Bosak
  7. 13J. Bajić ▼ 66'
  8. 7M. Vrdoljak
  9. 20M. Kurteš ▼ 52'
  10. 24L. Buić ▼ 52'
  11. 27K. Miljanić ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 4H. Crnčec ▲ 52'
  2. 11Rafael Pereira ▲ 52'
  3. 17F. Lišnić ▲ 66'
  4. 21J. Pejić ▲ 86'
  5. 10S. Spahić
  6. 15I. Križanović
  7. 23L. Marković
  8. 64M. Soldo
  9. 14J. Buhinjak
Dubrava Zagreb HLV: P. Mandić
  1. 40T. Šarkanj
  2. 26F. Ikenna
  3. 2J. Palić
  4. 13I. Bošnjak ▼ 78'
  5. 3N. Jakovljević ▼ 66'
  6. 23L. Dobrić
  7. 17D. Juranović
  8. 6F. Tomek
  9. 10P. Petriško ▼ 84'
  10. 27M. Pavlović ▼ 66'
  11. 9P. Kesse ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7L. Kekez ▲ 46'
  2. 20R. Janjiš ▲ 66'
  3. 5T. Palić ▲ 66'
  4. 11F. Vukelić ▲ 78'
  5. 21J. Zorica ▲ 84'
  6. 16F. Matas
  7. 18B. Ćavar
  8. 22Li Sirong
  9. 44M. Mustapić

Thống kê

16
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
47Ghi được50
63Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu