Dubrava Zagreb
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Dubrava Zagreb vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-0 HNK Cibalia tại First NL, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 21
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WWDDD HNK Cibalia
  1. 22' T. Ljubanovic
  2. 23' A. Korca
  3. 31' Pedro
  4. 41' H. Crnčec R. Kelić
  5. HT0-0
  6. 46' F. Lišnić Britto
  7. 47' F. Lišnićphản lưới 1-0
  8. 68' A. Firmino
  9. 72' M. Novak-Stanko Firmino
  10. 73' F. Jazvić Leoni Gastaldelo
  11. 76' E. Imeraj J. Raužan
  12. 81' L. Branšteter J. Pejić
  13. 82' H. Jiakponna R. Brajković
  14. 86' J. Cundekovic
  15. FT1-0

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: D. Mladina
  1. 30J. Cundeković
  2. 25A. Korça
  3. 6T. Palić
  4. 5T. Ljubanović
  5. 23I. Dominić
  6. 10R. Janjiš
  7. 14M. Vrdoljak
  8. 17D. Juranović
  9. 19J. Raužan ▼ 76'
  10. 9Firmino ▼ 72'
  11. 11R. Brajković ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 4M. Novak-Stanko ▲ 72'
  2. 15E. Imeraj ▲ 76'
  3. 26H. Jiakponna ▲ 82'
  4. 2J. Palić
  5. 3N. Jakovljević
  6. 8M. Tunjić
  7. 16K. Lekaj
  8. 18L. Ivančić
  9. 12L. Juric
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 1I. Križanović
  2. 4R. Kelić ▼ 41'
  3. 5P. Rubić
  4. 26M. Oršolić
  5. 18D. Bosak
  6. 3Britto ▼ 46'
  7. 21M. Pervan
  8. 13J. Bajić
  9. 9I. Lozić
  10. 23Leoni Gastaldelo ▼ 73'
  11. 7J. Pejić ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 6H. Crnčec ▲ 41'
  2. 27F. Lišnić ▲ 46'
  3. 14F. Jazvić ▲ 73'
  4. 24L. Branšteter ▲ 81'
  5. 12L. Marijanović
  6. 15T. Polić
  7. 17I. Radošević
  8. 20J. Kujundžić

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
39Ghi được47
39Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu