Dubrava Zagreb
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Dubrava Zagreb vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 2-1 HNK Cibalia tại First NL, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 20
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WWDDD HNK Cibalia
  1. 29' T. Ljubanovic
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 S. Sopic
  4. 52' L. Pasaricek 1-1
  5. 57' M. Vrdoljak
  6. 59' P. Misic A. Bubnjar
  7. 62' A. Matic 2-1
  8. 65' D. Bosnjak I. Vukic
  9. 67' N. Godec
  10. 71' A. Korca
  11. 76' B. Pernar L. Zahora
  12. 80' R. Janjis L. Pasaricek
  13. 86' P. Rubic
  14. 90'+5 A. Matic
  15. 90'+6 G. Boban
  16. 90'+6 M. Novak-Stanko J. Palic
  17. FT2-1

Đội hình

Dubrava Zagreb
  1. 30J. Cundekovic
  2. 2J. Palic ▼ 90'
  3. 5T. Ljubanovic
  4. 7L. Zahora ▼ 76'
  5. 9A. Matic
  6. 11I. Milicevic
  7. 14M. Vrdoljak
  8. 15S. Ibrahim
  9. 22I. Dominic
  10. 25A. Korca
  11. 27L. Pasaricek ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1D. Maricevic
  2. 3N. Jakovljevic
  3. 4M. Novak-Stanko ▲ 90'
  4. 6K. Valjan
  5. 8M. Tunjic
  6. 10R. Janjis ▲ 80'
  7. 13B. Putica
  8. 18F. Brekalo
  9. 21B. Pernar ▲ 76'
HNK Cibalia
  1. 12M. Galic
  2. 5P. Rubic
  3. 7G. Boban
  4. 9A. Bubnjar ▼ 59'
  5. 11D. Zabec
  6. 15K. Stapic
  7. 16I. Vukic ▼ 65'
  8. 21M. Pervan
  9. 24D. Bosak
  10. 25S. Sopic
  11. 29N. Godec

Dự bị 9

  1. 1L. Marijanovic
  2. 2M. Medo
  3. 3F. Mekic
  4. 6Britto
  5. 10P. Misic ▲ 59'
  6. 13L. Rajkovic
  7. 17M. Marojevic
  8. 20M. Grujevic
  9. 28D. Bosnjak ▲ 65'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu35
43Ghi được52
54Thủng lưới33
1.16Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu