A.S. Roma
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Milan

A.S. Roma vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-1 A.C. Milan tại UEFA Europa League, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 2, A.C. Milan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WWWDD A.C. Milan
  1. -5' Davide Calabria
  2. -5' Yacine Adli
  3. 12' G. Mancini 1-0
  4. 22' P. Dybala 2-0
  5. 29' T. Abraham R. Lukaku
  6. 31' Zeki Çelik
  7. 40' L. Jović I. Bennacer
  8. 41' Ruben Loftus-Cheek
  9. 43' Diego Llorente P. Dybala
  10. HT2-0
  11. 46' Matteo Gabbia
  12. 46' T. Reijnders D. Calabria
  13. 46' S. Chukwueze R. Loftus-Cheek
  14. 69' N. Okafor C. Pulišić
  15. 69' A. Florenzi Y. Musah
  16. 77' Luka Jović
  17. 82' Angeliño L. Pellegrini
  18. 82' Renato Sanches E. Bove
  19. 85' 2-1 M. Gabbia · Rafael Leão
  20. 89' Fikayo Tomori
  21. 90'+3 Theo Hernández
  22. 90'+2 Theo Hernández
  23. FT2-1

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. De Rossi
  1. 99M. Svilar 6.9
  2. 19Z. Çelik 5.3
  3. 6C. Smalling 6.9
  4. 23G. Mancini 8.0
  5. 37L. Spinazzola 7.3
  6. 7L. Pellegrini ▼ 82' 6.9
  7. 16L. Paredes 6.6
  8. 52E. Bove ▼ 82' 6.3
  9. 92S. El Shaarawy 7.3
  10. 21P. Dybala ▼ 43' 7.2
  11. 90R. Lukaku ▼ 29' 6.3

Dự bị 12

  1. 9T. Abraham ▲ 29' 6.5
  2. 14Diego Llorente ▲ 43' 7.5
  3. 69Angeliño ▲ 82' 6.3
  4. 20Renato Sanches ▲ 82' 6.5
  5. 67João Costa
  6. 59N. Zalewski
  7. 63P. Boer
  8. 2R. Karsdorp
  9. 1Rui Patrício
  10. 35T. Baldanzi
  11. 17S. Azmoun
  12. 22H. Aouar
A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 6.5
  2. 2D. Calabria ▼ 46' 6.5
  3. 46M. Gabbia 7.6
  4. 23F. Tomori 6.6
  5. 19T. Hernández 6.9
  6. 80Y. Musah ▼ 69' 7.0
  7. 4I. Bennacer ▼ 40' 6.3
  8. 11C. Pulišić ▼ 69' 6.7
  9. 8R. Loftus-Cheek ▼ 46' 6.6
  10. 10Rafael Leão 7.2
  11. 9O. Giroud 6.7

Dự bị 12

  1. 15L. Jović ▲ 40' 6.9
  2. 14T. Reijnders ▲ 46' 7.0
  3. 21S. Chukwueze ▲ 46' 7.3
  4. 17N. Okafor ▲ 69' 6.5
  5. 42A. Florenzi ▲ 69' 7.0
  6. 95D. Bartesaghi
  7. 69L. Nava
  8. 85K. Zeroli
  9. 7Y. Adli
  10. 57M. Sportiello
  11. 38F. Terracciano
  12. 28M. Thiaw

Thống kê

100
1160
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm20
3Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn10
0Phạt góc11
0Việt vị1
5Phạm lỗi20
0Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
288Chuyền bóng477
220Chuyền chính xác418
76%Chính xác chuyền88%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atalanta
6 12 - 4 +8 14
1
Bayer Leverkusen
6 19 - 3 +16 18
1
Brighton & Hove Albion
6 10 - 5 +5 13
1
Liverpool F.C.
6 17 - 7 +10 12
1
Rangers F.C.
6 8 - 6 +2 11
1
SK Slavia Praha
6 17 - 4 +13 15
1
Villarreal
6 9 - 7 +2 13
1
West Ham United
6 10 - 4 +6 15
2
A.S. Roma
6 12 - 4 +8 13
2
AC Sparta Praha
6 9 - 7 +2 10
2
Olympique de Marseille
6 14 - 10 +4 11
2
Qarabağ FK
6 7 - 9 -2 10
2
SC Freiburg
6 17 - 7 +10 12
2
Sporting CP
6 10 - 6 +4 11
2
Stade Rennais F.C.
6 13 - 6 +7 12
2
Toulouse F.C.
6 8 - 9 -1 11
3
Ajax
6 10 - 13 -3 5
3
Maccabi Haifa F.C.
6 3 - 9 -6 5
3
Molde FK
6 12 - 12 0 7
3
Olympiakos Piraeus
6 11 - 14 -3 7
3
Real Betis
6 9 - 7 +2 9
3
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 8 -3 8
3
Servette FC
6 4 - 13 -9 5
3
SK Sturm Graz
6 4 - 9 -5 4
4
AEK Athens F.C.
6 6 - 12 -6 4
4
Aris
6 7 - 13 -6 4
4
BK Häcken
6 3 - 17 -14 0
4
FC Sheriff Tiraspol
6 5 - 17 -12 1
4
FK TSC
6 6 - 19 -13 1
4
LASK Linz
6 6 - 12 -6 3
4
Panathinaikos
6 7 - 10 -3 4
4
Raków Częstochowa
6 3 - 10 -7 4
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu59
102Ghi được115
66Thủng lưới79
1.73Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn41
55Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu