A.C. Milan
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
A.S. Roma

A.C. Milan vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 3-1 A.S. Roma tại Coppa Italia, 5 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 4, hòa 2, A.S. Roma thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWDD A.C. Milan
DWWWD A.S. Roma
  1. 16' T. Abraham · T. Hernández 1-0
  2. 42' T. Abraham · T. Hernández 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Dovbyk E. Shomurodov
  5. 46' D. Rensch Z. Çelik
  6. 46' L. Pellegrini L. Paredes
  7. 54' 2-1 A. Dovbyk
  8. 58' S. Giménez T. Abraham
  9. 59' João Félix C. Pulišić
  10. 70' Manu Koné
  11. 70' Rafael Leão Álex Jiménez
  12. 72' João Félix · S. Giménez 3-1
  13. 76' Tijjani Reijnders
  14. 79' V. Nelsson M. Hummels
  15. 80' S. El Shaarawy A. Saelemaekers
  16. 90' R. Sottil Y. Musah
  17. FT3-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sérgio Conceição
  1. 16M. Maignan 7.7
  2. 32K. Walker 7.2
  3. 23F. Tomori 7.3
  4. 31S. Pavlović 7.0
  5. 19T. Hernández ⇢2 8.3
  6. 80Y. Musah ▼ 90' 7.3
  7. 29Y. Fofana 7.2
  8. 14T. Reijnders 7.3
  9. 20Álex Jiménez ▼ 70' 6.9
  10. 90T. Abraham ⚽2 ▼ 58' 8.3
  11. 11C. Pulišić ▼ 59' 6.9

Dự bị 13

  1. 7S. Giménez ▲ 58' 6.9
  2. 79João Félix ▲ 59' 7.5
  3. 10Rafael Leão ▲ 70' 6.6
  4. 99R. Sottil ▲ 90'
  5. 28M. Thiaw
  6. 9L. Jović
  7. 42F. Terracciano
  8. 73F. Camarda
  9. 57M. Sportiello
  10. 21S. Chukwueze
  11. 96L. Torriani
  12. 46M. Gabbia
  13. 33D. Bartesaghi
A.S. Roma Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Ranieri
  1. 99M. Svilar 6.3
  2. 19Z. Çelik ▼ 46' 6.6
  3. 15M. Hummels ▼ 79' 6.7
  4. 5E. Ndicka 6.2
  5. 56A. Saelemaekers ▼ 80' 7.0
  6. 17M. Koné 6.2
  7. 16L. Paredes ▼ 46' 6.7
  8. 61N. Pisilli 7.2
  9. 3Angeliño 7.2
  10. 21P. Dybala 7.6
  11. 14E. Shomurodov ▼ 46' 6.2

Dự bị 14

  1. 11A. Dovbyk ▲ 46' 7.2
  2. 2D. Rensch ▲ 46' 6.9
  3. 7L. Pellegrini ▲ 46' 7.2
  4. 25V. Nelsson ▲ 79' 6.3
  5. 92S. El Shaarawy ▲ 80' 6.5
  6. 4B. Cristante
  7. 27L. Gourna-Douath
  8. 35T. Baldanzi
  9. 34A. Salah-Eddine
  10. 12Saud Abdulhamid
  11. 95P. Gollini
  12. 66Buba Sangaré
  13. 18M. Soulé
  14. 70G. De Marzi

Thống kê

004
810
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm19
6Trúng đích7
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
491Chuyền bóng471
435Chuyền chính xác418
89%Chính xác chuyền89%

So sánh

61Trận đấu58
106Ghi được92
74Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu