A.C. Milan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
A.S. Roma

A.C. Milan vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 4, hòa 2, A.S. Roma thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWDD A.C. Milan
DWWWD A.S. Roma
  1. 4' Manu Koné
  2. 13' Mats Hummels
  3. 16' T. Reijnders · Y. Fofana 1-0
  4. 23' 1-1 P. Dybala · A. Dovbyk
  5. 43' Theo Hernández
  6. 44' Álvaro Morata
  7. HT1-1
  8. 46' I. Bennacer F. Terracciano
  9. 46' L. Pellegrini M. Koné
  10. 46' Z. Çelik M. Hummels
  11. 62' T. Abraham S. Chukwueze
  12. 67' Leandro Paredes
  13. 71' Zeki Çelik
  14. 78' S. El Shaarawy A. Saelemaekers
  15. 82' Tijjani Reijnders
  16. 86' F. Camarda Álvaro Morata
  17. 86' E. Shomurodov A. Dovbyk
  18. 90'+4 Matteo Gabbia
  19. FT1-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 16M. Maignan 7.3
  2. 22Emerson Royal 7.3
  3. 46M. Gabbia 6.7
  4. 28M. Thiaw 6.9
  5. 19T. Hernández 7.3
  6. 29Y. Fofana 7.3
  7. 42F. Terracciano ▼ 46' 6.3
  8. 21S. Chukwueze ▼ 62' 7.5
  9. 14T. Reijnders 7.9
  10. 20Álex Jiménez 6.7
  11. 7Álvaro Morata ▼ 86' 6.3

Dự bị 11

  1. 4I. Bennacer ▲ 46' 7.2
  2. 90T. Abraham ▲ 62' 6.6
  3. 73F. Camarda ▲ 86' 6.7
  4. 30M. Liberali
  5. 18K. Zeroli
  6. 33D. Bartesaghi
  7. 57M. Sportiello
  8. 2D. Calabria
  9. 96L. Torriani
  10. 23F. Tomori
  11. 31S. Pavlović
A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 99M. Svilar 7.9
  2. 23G. Mancini 6.5
  3. 15M. Hummels ▼ 46' 6.6
  4. 5E. Ndicka 7.7
  5. 56A. Saelemaekers ▼ 78' 6.9
  6. 17M. Koné ▼ 46' 6.3
  7. 16L. Paredes 7.3
  8. 3Angeliño 7.0
  9. 21P. Dybala 9.0
  10. 61N. Pisilli 6.9
  11. 11A. Dovbyk ▼ 86' 7.7

Dự bị 14

  1. 7L. Pellegrini ▲ 46' 6.6
  2. 19Z. Çelik ▲ 46' 6.6
  3. 92S. El Shaarawy ▲ 78' 7.0
  4. 14E. Shomurodov ▲ 86' 6.7
  5. 12Saud Abdulhamid
  6. 22Hermoso
  7. 66Buba Sangaré
  8. 35T. Baldanzi
  9. 59N. Zalewski
  10. 28E. Le Fée
  11. 70G. De Marzi
  12. 18M. Soulé
  13. 89R. Bellucci
  14. 26S. Dahl

Thống kê

046
540
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm12
7Trúng đích5
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị6
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng4
4Cứu thua6
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
354Chuyền bóng426
308Chuyền chính xác379
87%Chính xác chuyền89%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

61Trận đấu58
106Ghi được92
74Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu