A.C. Milan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.S. Roma

A.C. Milan vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 0-1 A.S. Roma tại UEFA Europa League, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 4, hòa 2, A.S. Roma thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWDD A.C. Milan
DWWWD A.S. Roma
  1. 17' 0-1 G. Mancini · P. Dybala
  2. 33' Christian Pulišić
  3. 38' Bryan Cristante
  4. HT0-1
  5. 59' Y. Adli I. Bennacer
  6. 63' Yacine Adli
  7. 73' Ruben Loftus-Cheek
  8. 78' S. Chukwueze C. Pulišić
  9. 78' N. Okafor Rafael Leão
  10. 81' T. Abraham P. Dybala
  11. 89' H. Aouar L. Pellegrini
  12. 89' E. Bove L. Paredes
  13. 90'+2 Diego Llorente R. Lukaku
  14. FT0-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 6.9
  2. 2D. Calabria 7.2
  3. 46M. Gabbia 7.2
  4. 28M. Thiaw 6.9
  5. 19T. Hernández 6.9
  6. 4I. Bennacer ▼ 59' 6.9
  7. 14T. Reijnders 7.9
  8. 11C. Pulišić ▼ 78' 6.9
  9. 8R. Loftus-Cheek 7.2
  10. 10Rafael Leão ▼ 78' 6.9
  11. 9O. Giroud 6.7

Dự bị 12

  1. 7Y. Adli ▲ 59' 7.0
  2. 21S. Chukwueze ▲ 78' 7.3
  3. 17N. Okafor ▲ 78' 6.6
  4. 95D. Bartesaghi
  5. 15L. Jović
  6. 38F. Terracciano
  7. 57M. Sportiello
  8. 85K. Zeroli
  9. 24S. Kjær
  10. 80Y. Musah
  11. 42A. Florenzi
  12. 69L. Nava
A.S. Roma Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. De Rossi
  1. 99M. Svilar 8.2
  2. 19Z. Çelik 7.3
  3. 6C. Smalling 7.3
  4. 23G. Mancini 7.9
  5. 37L. Spinazzola 7.2
  6. 4B. Cristante 6.7
  7. 16L. Paredes ▼ 89' 7.3
  8. 7L. Pellegrini ▼ 89' 7.2
  9. 92S. El Shaarawy 7.6
  10. 90R. Lukaku ▼ 90' 7.0
  11. 21P. Dybala ▼ 81' 7.9

Dự bị 12

  1. 9T. Abraham ▲ 81' 6.3
  2. 22H. Aouar ▲ 89'
  3. 52E. Bove ▲ 89'
  4. 14Diego Llorente ▲ 90'
  5. 59N. Zalewski
  6. 67João Costa
  7. 69Angeliño
  8. 20Renato Sanches
  9. 63P. Boer
  10. 2R. Karsdorp
  11. 1Rui Patrício
  12. 35T. Baldanzi

Thống kê

039
310
53%Kiểm soát bóng47%
25Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn2
9Phạt góc3
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
517Chuyền bóng468
473Chuyền chính xác412
91%Chính xác chuyền88%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atalanta
6 12 - 4 +8 14
1
Bayer Leverkusen
6 19 - 3 +16 18
1
Brighton & Hove Albion
6 10 - 5 +5 13
1
Liverpool F.C.
6 17 - 7 +10 12
1
Rangers F.C.
6 8 - 6 +2 11
1
SK Slavia Praha
6 17 - 4 +13 15
1
Villarreal
6 9 - 7 +2 13
1
West Ham United
6 10 - 4 +6 15
2
A.S. Roma
6 12 - 4 +8 13
2
AC Sparta Praha
6 9 - 7 +2 10
2
Olympique de Marseille
6 14 - 10 +4 11
2
Qarabağ FK
6 7 - 9 -2 10
2
SC Freiburg
6 17 - 7 +10 12
2
Sporting CP
6 10 - 6 +4 11
2
Stade Rennais F.C.
6 13 - 6 +7 12
2
Toulouse F.C.
6 8 - 9 -1 11
3
Ajax
6 10 - 13 -3 5
3
Maccabi Haifa F.C.
6 3 - 9 -6 5
3
Molde FK
6 12 - 12 0 7
3
Olympiakos Piraeus
6 11 - 14 -3 7
3
Real Betis
6 9 - 7 +2 9
3
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 8 -3 8
3
Servette FC
6 4 - 13 -9 5
3
SK Sturm Graz
6 4 - 9 -5 4
4
AEK Athens F.C.
6 6 - 12 -6 4
4
Aris
6 7 - 13 -6 4
4
BK Häcken
6 3 - 17 -14 0
4
FC Sheriff Tiraspol
6 5 - 17 -12 1
4
FK TSC
6 6 - 19 -13 1
4
LASK Linz
6 6 - 12 -6 3
4
Panathinaikos
6 7 - 10 -3 4
4
Raków Częstochowa
6 3 - 10 -7 4
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu59
115Ghi được102
79Thủng lưới66
1.95Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu