Real Madrid
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Madrid

Real Madrid vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-1 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 4, hòa 3, Atlético Madrid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 16
Sân vận động
Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
Phong độ
WWWLW Real Madrid
WDWLL Atlético Madrid
  1. 4' Rodrygo · F. Valverde 1-0
  2. 32' 1-1 J. Alvarez · Javi Galán
  3. HT1-1
  4. 55' Brahim Díaz · F. Mendy 2-1
  5. 56' Brahim Díaz
  6. 62' L. Modrić E. Camavinga
  7. 64' N. Molina G. Simeone
  8. 64' C. Gallagher Samuel Lino
  9. 71' Robin Le Normand A. Griezmann
  10. 75' A. Sørloth Pablo Barrios
  11. 75' Á. Correa R. De Paul
  12. 82' Lucas Vázquez F. Valverde
  13. 89' Endrick Brahim Díaz
  14. FT2-1

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Ancelotti
  1. 1T. Courtois 6.5
  2. 8F. Valverde ▼ 82' 7.5
  3. 35Raúl Asencio 6.9
  4. 22A. Rüdiger 6.9
  5. 23F. Mendy 7.3
  6. 11Rodrygo 7.2
  7. 14A. Tchouaméni 7.6
  8. 6E. Camavinga ▼ 62' 6.9
  9. 21Brahim Díaz ▼ 89' 7.9
  10. 9K. Mbappé 6.9
  11. 7Vinícius Júnior 6.9

Dự bị 8

  1. 10L. Modrić ▲ 62' 7.2
  2. 17Lucas Vázquez ▲ 82' 6.7
  3. 16Endrick ▲ 89'
  4. 26Fran González
  5. 13A. Lunin
  6. 15A. Güler
  7. 4D. Alaba
  8. 20Fran García
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.9
  2. 14Marcos Llorente 6.7
  3. 2J. Giménez 6.9
  4. 15C. Lenglet 7.2
  5. 21Javi Galán 7.2
  6. 22G. Simeone ▼ 64' 6.9
  7. 5R. De Paul ▼ 75' 6.9
  8. 8Pablo Barrios ▼ 75' 6.3
  9. 12Samuel Lino ▼ 64' 6.6
  10. 19J. Alvarez 7.2
  11. 7A. Griezmann ▼ 71' 7.3

Dự bị 11

  1. 16N. Molina ▲ 64' 6.5
  2. 4C. Gallagher ▲ 64' 6.7
  3. 24Robin Le Normand ▲ 71' 6.6
  4. 9A. Sørloth ▲ 75' 6.3
  5. 10Á. Correa ▲ 75' 6.3
  6. 11T. Lemar
  7. 23Reinildo
  8. 1J. Musso
  9. 31Antonio Gomis
  10. 17Rodrigo Riquelme
  11. 20A. Witsel

Thống kê

016
300
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
7Trúng đích2
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
642Chuyền bóng602
596Chuyền chính xác538
93%Chính xác chuyền89%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
8 17 - 5 +12 21
2
F.C. Barcelona
8 28 - 13 +15 19
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 16 - 3 +13 19
4
Football Club Internazionale Milano
8 11 - 1 +10 19
5
Atlético Madrid
8 20 - 12 +8 18
6
Bayer Leverkusen
8 15 - 7 +8 16
7
Lille OSC
8 17 - 10 +7 16
8
Aston Villa F.C.
8 13 - 6 +7 16
9
Atalanta
8 20 - 6 +14 15
10
Borussia Dortmund
8 22 - 12 +10 15
11
Real Madrid
8 20 - 12 +8 15
12
FC Bayern München
8 20 - 12 +8 15
13
A.C. Milan
8 14 - 11 +3 15
14
PSV Eindhoven
8 16 - 12 +4 14
15
Paris Saint-Germain
8 14 - 9 +5 13
16
S.L. Benfica
8 16 - 12 +4 13
17
Monaco
8 13 - 13 0 13
18
Stade Brestois 29
8 10 - 11 -1 13
19
Feyenoord
8 18 - 21 -3 13
20
Juventus F.C.
8 9 - 7 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 14 -1 12
22
Manchester City F.C.
8 18 - 14 +4 11
23
Sporting CP
8 13 - 12 +1 11
24
Club Brugge K.V.
8 7 - 11 -4 11
25
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 19 -7 11
26
VfB Stuttgart
8 13 - 17 -4 10
27
FC Shakhtar Donetsk
8 8 - 16 -8 7
28
Bologna F.C. 1909
8 4 - 9 -5 6
29
Sao Đỏ Beograd
8 13 - 22 -9 6
30
SK Sturm Graz
8 5 - 14 -9 6
31
AC Sparta Praha
8 7 - 21 -14 4
32
RB Leipzig
8 8 - 15 -7 3
33
Girona FC
8 5 - 13 -8 3
34
FC Red Bull Salzburg
8 5 - 27 -22 3
35
ŠK Slovan Bratislava
8 7 - 27 -20 0
36
BSC Young Boys
8 3 - 24 -21 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

65Trận đấu59
140Ghi được121
80Thủng lưới53
2.15Bàn thắng mỗi trận2.05
21Giữ sạch lưới24
43Trên 2.5 bàn32
85Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu