Atlético Madrid vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 5-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 3, Real Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWWLW Real Madrid
- 14' R. Le Normand · G. Simeone 1-0
- 22' Alexander Sørloth
- 25' 1-1 K. Mbappe · A. Guler
- 36' 1-2 A. Guler · Vinicius Junior
- 40' Nicolás González
- 44' Clément Lenglet
- 45' A. Sorloth · Koke 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ R. Asencio ▼ Eder Militao
- 50' Arda Güler
- 51' J. Alvarez11m 3-2
- 56' Clément Lenglet
- 58' Raúl Asencio
- 59' ▲ E. Camavinga ▼ D. Carvajal
- 59' ▲ F. Mastantuono ▼ A. Guler
- 62' Álvaro Carreras
- 63' J. Alvarez 4-2
- 67' ▲ C. Gallagher ▼ A. Sorloth
- 70' ▲ Rodrygo ▼ J. Bellingham
- 82' Giuliano Simeone
- 83' ▲ A. Griezmann ▼ N. Gonzalez
- 83' ▲ J. Galan ▼ D. Hancko
- 89' ▲ G. Garcia ▼ D. Huijsen
- 90'+5 Conor Gallagher
- 90'+6 Franco Mastantuono
- 90'+2 ▲ A. Baena ▼ G. Simeone
- 90'+2 ▲ N. Molina ▼ J. Alvarez
- 90' A. Griezmann · A. Baena 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 13J. Oblak 5.3
- 14M. Llorente 5.9
- 24R. Le Normand ⚽ 6.7
- 15C. Lenglet 6.2
- 17D. Hancko ▼ 83' 6.5
- 20G. Simeone ⇢ ▼ 90' 7.6
- 8P. Barrios 6.6
- 6Koke ⇢ 7.2
- 23N. Gonzalez ▼ 83' 7.2
- 9A. Sorloth ⚽ ▼ 67' 6.9
- 19J. Alvarez ⚽2 ▼ 90' 8.9
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 3M. Ruggeri
- 4C. Gallagher ▲ 67' 6.2
- 7A. Griezmann ⚽ ▲ 83' 7.5
- 10A. Baena ▲ 90'
- 12C. Martin
- 16N. Molina ▲ 90'
- 18M. Pubill
- 21J. Galan ▲ 83' 6.7
- 22G. Raspadori
- 26I. Kostis
- 28T. Seidu
- 1T. Courtois 5.9
- 2D. Carvajal ▼ 59' 5.9
- 3Eder Militao ▼ 46' 6.9
- 24D. Huijsen ▼ 89' 6.0
- 18A. Carreras 5.2
- 8F. Valverde 6.2
- 14A. Tchouameni 6.3
- 15A. Guler ⚽ ⇢ ▼ 59' 7.2
- 5J. Bellingham ▼ 70' 6.9
- 7Vinicius Junior ⇢ 6.2
- 10K. Mbappe ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 13A. Lunin
- 43S. Mestre
- 4D. Alaba
- 6E. Camavinga ▲ 59' 6.7
- 9Endrick
- 11Rodrygo ▲ 70' 6.6
- 16G. Garcia ▲ 89' 6.3
- 17R. Asencio ▲ 46' 5.5
- 19D. Ceballos
- 20F. Garcia
- 21B. Diaz
- 30F. Mastantuono ▲ 59' 6.7
Thống kê
05⚑7
⚑240
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm6
7Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
0Cứu thua2
-2.98Bàn thắng ngăn chặn-2.98
306Chuyền bóng538
241Chuyền chính xác471
79%Chính xác chuyền88%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu55
100Ghi được118
75Thủng lưới59
1.75Bàn thắng mỗi trận2.15
16Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai63