Real Madrid
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Madrid

Real Madrid vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 4, hòa 3, Atlético Madrid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
Phong độ
WWWLW Real Madrid
WDWLL Atlético Madrid
  1. 25' Dani Ceballos
  2. 33' Samuel Lino
  3. 35' 0-1 J. Alvarez11m
  4. 45'+4 Clément Lenglet
  5. HT0-1
  6. 49' Javi Galán
  7. 50' K. Mbappé 1-1
  8. 64' Koke Samuel Lino
  9. 64' N. Molina G. Simeone
  10. 64' Reinildo Javi Galán
  11. 77' Á. Correa R. De Paul
  12. 80' E. Camavinga Dani Ceballos
  13. 81' L. Modrić Lucas Vázquez
  14. 81' A. Sørloth J. Alvarez
  15. 88' Brahim Díaz Rodrygo
  16. 90'+2 Alexander Sørloth
  17. FT1-1

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ancelotti
  1. 1T. Courtois 6.3
  2. 17Lucas Vázquez ▼ 81' 7.3
  3. 14A. Tchouaméni 7.0
  4. 35Raúl Asencio 7.2
  5. 20Fran García 7.0
  6. 8F. Valverde 7.7
  7. 19Dani Ceballos ▼ 80' 8.9
  8. 11Rodrygo ▼ 88' 8.2
  9. 5J. Bellingham 6.7
  10. 7Vinícius Júnior 7.3
  11. 9K. Mbappé 7.3

Dự bị 12

  1. 6E. Camavinga ▲ 80' 6.6
  2. 10L. Modrić ▲ 81' 6.9
  3. 21Brahim Díaz ▲ 88'
  4. 16Endrick
  5. 31Jacobo Ramón
  6. 34Sergio Mestre
  7. 18Jesús Vallejo
  8. 30Gonzalo García
  9. 13A. Lunin
  10. 39Lorenzo Aguado
  11. 15A. Güler
  12. 23F. Mendy
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 8.7
  2. 14Marcos Llorente 7.0
  3. 2J. Giménez 6.9
  4. 15C. Lenglet 6.9
  5. 21Javi Galán ▼ 64' 6.9
  6. 22G. Simeone ▼ 64' 6.2
  7. 5R. De Paul ▼ 77' 7.2
  8. 8Pablo Barrios 7.0
  9. 12Samuel Lino ▼ 64' 7.2
  10. 7A. Griezmann 7.0
  11. 19J. Alvarez ▼ 81' 7.7

Dự bị 12

  1. 6Koke ▲ 64' 6.7
  2. 16N. Molina ▲ 64' 6.9
  3. 23Reinildo ▲ 64' 6.7
  4. 10Á. Correa ▲ 77' 6.2
  5. 9A. Sørloth ▲ 81' 6.3
  6. 11T. Lemar
  7. 27I. Kostis
  8. 1J. Musso
  9. 17Rodrigo Riquelme
  10. 3César Azpilicueta
  11. 4C. Gallagher
  12. 20A. Witsel

Thống kê

016
130
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm10
9Trúng đích1
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua8
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
664Chuyền bóng440
617Chuyền chính xác380
93%Chính xác chuyền86%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu59
140Ghi được121
80Thủng lưới53
2.15Bàn thắng mỗi trận2.05
21Giữ sạch lưới24
43Trên 2.5 bàn32
85Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu