Atlético Madrid
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Real Madrid

Atlético Madrid vs Real Madrid

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 4-2 Real Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 18 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 3, Real Madrid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
Sân vận động
Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWWLW Real Madrid
  1. 39' Samuel Lino 1-0
  2. 45' Vinícius Júnior
  3. 45'+1 1-1 J. Oblakphản lưới
  4. HT1-1
  5. 56' Eduardo Camavinga
  6. 56' N. Molina Saúl
  7. 57' Álvaro Morata 2-1
  8. 58' Álvaro Morata
  9. 66' T. Kroos L. Modrić
  10. 66' Brahim Díaz F. Mendy
  11. 68' Mario Hermoso
  12. 68' Brahim Díaz
  13. 73' A. Tchouaméni F. Valverde
  14. 78' Rodrigo de Paul
  15. 80' Koke
  16. 80' Joselu Rodrygo
  17. 82' 2-2 Joselu · J. Bellingham
  18. 85' Aurélien Tchouaméni
  19. 87' Jude Bellingham
  20. 89' Daniel Carvajal
  21. 90'+2 Rodrigo Riquelme Samuel Lino
  22. 98' Pablo Barrios Marcos Llorente
  23. 98' M. Depay Álvaro Morata
  24. 100' A. Griezmann 3-2
  25. 101' Antoine Griezmann
  26. 105' César Azpilicueta R. De Paul
  27. 105' Dani Ceballos E. Camavinga
  28. 105' Fran García Nacho
  29. 113' Axel Witsel
  30. 116' S. Savić César Azpilicueta
  31. 119' Rodrigo Riquelme · M. Depay 4-2
  32. FT4-2

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.6
  2. 20A. Witsel 6.9
  3. 2J. Giménez 8.0
  4. 22Hermoso 7.0
  5. 14Marcos Llorente ▼ 98' 7.5
  6. 5R. De Paul ▼ 105' 7.3
  7. 6Koke 7.5
  8. 8Saúl ▼ 56' 6.6
  9. 12Samuel Lino ▼ 90' 8.0
  10. 19Álvaro Morata ▼ 98' 7.0
  11. 7A. Griezmann 7.3

Dự bị 11

  1. 16N. Molina ▲ 56' 7.0
  2. 25Rodrigo Riquelme ▲ 90' 7.6
  3. 24Pablo Barrios ▲ 98' 6.3
  4. 9M. Depay ▲ 98' 6.9
  5. 3César Azpilicueta ▲ 105' 6.9
  6. 15S. Savić ▲ 116'
  7. 4Ç. Söyüncü
  8. 17Javi Galán
  9. 10Á. Correa
  10. 31Antonio Gomis
  11. 1I. Grbić
Real Madrid Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ancelotti
  1. 13A. Lunin 7.3
  2. 2Dani Carvajal 6.9
  3. 22A. Rüdiger 7.0
  4. 6Nacho ▼ 105' 6.2
  5. 23F. Mendy ▼ 66' 6.7
  6. 15F. Valverde ▼ 73' 6.7
  7. 12E. Camavinga ▼ 105' 6.9
  8. 10L. Modrić ▼ 66' 6.9
  9. 5J. Bellingham 8.2
  10. 11Rodrygo ▼ 80' 6.6
  11. 7Vinícius Júnior 6.3

Dự bị 11

  1. 8T. Kroos ▲ 66' 7.3
  2. 21Brahim Díaz ▲ 66' 6.5
  3. 18A. Tchouaméni ▲ 73' 6.6
  4. 14Joselu ▲ 80' 7.2
  5. 19Dani Ceballos ▲ 105' 6.3
  6. 20Fran García ▲ 105' 6.3
  7. 25Kepa
  8. 24A. Güler
  9. 28Mario Martín
  10. 26Diego Piñeiro
  11. 36Vinícius Tobias

Thống kê

060
960
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm19
12Trúng đích7
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
0Phạt góc9
3Việt vị2
20Phạm lỗi13
6Thẻ vàng6
7Cứu thua8
550Chuyền bóng792
482Chuyền chính xác722
88%Chính xác chuyền91%

So sánh

61Trận đấu60
113Ghi được135
76Thủng lưới61
1.85Bàn thắng mỗi trận2.25
18Giữ sạch lưới26
37Trên 2.5 bàn37
64Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu