Atlético Madrid vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 3, Real Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWWLW Real Madrid
- 40' Luka Modrić
- HT0-0
- 46' ▲ Koke ▼ N. Molina
- 56' ▲ Samuel Lino ▼ A. Sørloth
- 63' Robin Le Normand
- 64' 0-1 Éder Militão · Vinícius Júnior
- 70' Conor Gallagher
- 70' ▲ Á. Correa ▼ C. Gallagher
- 75' Julián Álvarez
- 75' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ J. Alvarez
- 75' ▲ Javi Galán ▼ Reinildo
- 86' ▲ Lucas Vázquez ▼ L. Modrić
- 87' ▲ Endrick ▼ Vinícius Júnior
- 90'+9 Marcos Llorente
- 90'+8 Marcos Llorente
- 90'+6 Ángel Correa
- 90' ▲ Fran García ▼ Rodrygo
- 90'+5 Á. Correa · Javi Galán 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Oblak 6.9
- 16N. Molina ▼ 46' 6.7
- 24Robin Le Normand 6.9
- 2J. Giménez 7.3
- 23Reinildo ▼ 75' 6.5
- 5R. De Paul 7.2
- 14Marcos Llorente 7.2
- 4C. Gallagher ▼ 70' 6.6
- 19J. Alvarez ▼ 75' 6.9
- 7A. Griezmann 7.2
- 9A. Sørloth ▼ 56' 6.9
Dự bị 11
- 6Koke ▲ 46' 6.9
- 12Samuel Lino ▲ 56' 6.7
- 10Á. Correa ⚽ ▲ 70' 7.3
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 75' 6.3
- 21Javi Galán ▲ 75' 7.3
- 20A. Witsel
- 11T. Lemar
- 1J. Musso
- 31Antonio Gomis
- 22G. Simeone
- 15C. Lenglet
- 1T. Courtois 7.2
- 2Dani Carvajal 7.3
- 22A. Rüdiger 7.3
- 3Éder Militão ⚽ 7.6
- 23F. Mendy 6.7
- 8F. Valverde 7.9
- 10L. Modrić ▼ 86' 7.2
- 14A. Tchouaméni 7.2
- 5J. Bellingham 7.3
- 11Rodrygo ▼ 90' 6.6
- 7Vinícius Júnior ⇢ ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 17Lucas Vázquez ▲ 86' 6.5
- 16Endrick ▲ 87' 6.3
- 20Fran García ▲ 90' 6.5
- 15A. Güler
- 6E. Camavinga
- 31Jacobo Ramón
- 18Jesús Vallejo
- 26Fran González
- 13A. Lunin
Thống kê
13⚑5
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm12
4Trúng đích4
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
570Chuyền bóng548
497Chuyền chính xác490
87%Chính xác chuyền89%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu65
121Ghi được140
53Thủng lưới80
2.05Bàn thắng mỗi trận2.15
24Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn43
69Hiệp hai85