Real Madrid vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 4, hòa 3, Atlético Madrid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- WDWLL Atlético Madrid
- 20' Brahim Díaz 1-0
- 37' Saúl Ñíguez
- 38' Mario Hermoso
- HT1-0
- 46' ▲ Nahuel Molina ▼ Rodrigo Riquelme
- 50' Stefan Savić
- 61' ▲ Pablo Barrios ▼ Rodrigo de Paul
- 61' ▲ Memphis Depay ▼ Álvaro Morata
- 61' ▲ Samuel Lino ▼ Saúl Ñíguez
- 68' ▲ Ángel Correa ▼ Koke
- 71' ▲ Joselu ▼ Brahim Díaz
- 76' ▲ Luka Modrić ▼ Rodrygo
- 85' Pablo Barrios
- 88' ▲ Dani Ceballos ▼ Jude Bellingham
- 90'+3 1-1 Marcos Llorente · Memphis Depay
- 90'+5 Memphis Depay
- FT1-1
Đội hình
- 13Andriy Lunin 7.7
- 17Lucas Vázquez 7.2
- 2Daniel Carvajal 6.9
- 6Nacho Fernández 6.6
- 23Ferland Mendy 7.0
- 15Federico Valverde 7.3
- 8Toni Kroos 8.7
- 12Eduardo Camavinga 7.0
- 5Jude Bellingham ▼ 88' 7.9
- 21Brahim Díaz ⚽ ▼ 71' 8.5
- 11Rodrygo ▼ 76' 6.7
Dự bị 8
- 14Joselu ▲ 71' 6.9
- 10Luka Modrić ▲ 76' 6.7
- 19Dani Ceballos ▲ 88' 6.2
- 26Diego Piñeiro
- 25Kepa Arrizabalaga
- 20Fran García
- 24Arda Güler
- 7Vinícius Júnior
- 13Jan Oblak 6.9
- 15Stefan Savić 7.2
- 20Axel Witsel 6.9
- 22Mario Hermoso 6.3
- 14Marcos Llorente ⚽ 7.3
- 5Rodrigo de Paul ▼ 61' 7.2
- 6Koke ▼ 68' 6.3
- 8Saúl Ñíguez ▼ 61' 6.9
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 46' 7.0
- 7Antoine Griezmann 7.7
- 19Álvaro Morata ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 16Nahuel Molina ▲ 46' 6.9
- 24Pablo Barrios ▲ 61' 6.7
- 12Samuel Lino ▲ 61' 6.6
- 9Memphis Depay ▲ 61' 7.0
- 10Ángel Correa ▲ 68' 7.2
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 23Reinildo Mandava
- 4Gabriel Paulista
- 18Arthur Vermeeren
Thống kê
00⚑2
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
2Phạt góc8
2Việt vị1
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
4Cứu thua3
656Chuyền bóng528
614Chuyền chính xác473
94%Chính xác chuyền90%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu61
135Ghi được113
61Thủng lưới76
2.25Bàn thắng mỗi trận1.85
26Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn37
82Hiệp hai64