Atlético Madrid
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Madrid

Atlético Madrid vs Real Madrid

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-2 Real Madrid tại Super Cup, 8 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 3, Real Madrid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Semi-finals
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWWLW Real Madrid
  1. -5' Vinicius Júnior
  2. 2' 0-1 F. Valverde
  3. HT0-1
  4. 46' R. Le Normand C. Gallagher
  5. 55' 0-2 Rodrygo · F. Valverde
  6. 58' A. Sorloth · G. Simeone 1-2
  7. 60' J. Cardoso Koke
  8. 60' A. Griezmann A. Baena
  9. 69' F. Garcia A. Rudiger
  10. 69' F. Mendy R. Asencio
  11. 74' T. Almada A. Sorloth
  12. 80' N. Molina M. Ruggeri
  13. 81' A. Guler Vinicius Junior
  14. 87' D. Ceballos E. Camavinga
  15. 87' F. Mastantuono Rodrygo
  16. FT1-2

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 1T. Courtois
  2. 8F. Valverde
  3. 17R. Asencio ▼ 69'
  4. 22A. Rudiger ▼ 69'
  5. 18A. Carreras
  6. 11Rodrygo ▼ 87'
  7. 6E. Camavinga ▼ 87'
  8. 14A. Tchouameni
  9. 5J. Bellingham
  10. 16G. Garcia
  11. 7Vinicius Junior ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 13A. Lunin
  2. 2D. Carvajal
  3. 4D. Alaba
  4. 15A. Guler ▲ 81'
  5. 19D. Ceballos ▲ 87'
  6. 20F. Garcia ▲ 69'
  7. 23F. Mendy ▲ 69'
  8. 24D. Huijsen
  9. 30F. Mastantuono ▲ 87'
  10. 35D. Jimenez
  11. 45T. Pitarch
Real Madrid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 13J. Oblak
  2. 14M. Llorente
  3. 18M. Pubill
  4. 17D. Hancko
  5. 3M. Ruggeri ▼ 80'
  6. 20G. Simeone
  7. 6Koke ▼ 60'
  8. 4C. Gallagher ▼ 46'
  9. 10A. Baena ▼ 60'
  10. 9A. Sorloth ▼ 74'
  11. 19J. Alvarez

Dự bị 11

  1. 1J. Musso
  2. 2J. M. Gimenez
  3. 16N. Molina ▲ 80'
  4. 24R. Le Normand ▲ 46'
  5. 34J. Diaz
  6. 5J. Cardoso ▲ 60'
  7. 27J. Monserrate
  8. 28T. Seidu
  9. 7A. Griezmann ▲ 60'
  10. 11T. Almada ▲ 74'
  11. 22G. Raspadori

Thống kê

009
110
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
537Chuyền bóng455
468Chuyền chính xác383
87%Chính xác chuyền84%

So sánh

57Trận đấu55
100Ghi được118
75Thủng lưới59
1.75Bàn thắng mỗi trận2.15
16Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu