Real Madrid vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 5-3 Atlético Madrid tại Super Cup, 10 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 4, hòa 3, Atlético Madrid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Cup · Semi-finals
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- WDWLL Atlético Madrid
- 6' 0-1 Hermoso · A. Griezmann
- 20' A. Rüdiger · L. Modrić 1-1
- 29' F. Mendy · Dani Carvajal 2-1
- 37' 2-2 A. Griezmann · R. De Paul
- HT2-2
- 67' ▲ T. Kroos ▼ L. Modrić
- 67' ▲ N. Molina ▼ Saúl
- 67' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Samuel Lino
- 78' 2-3 A. Rüdigerphản lưới
- 81' ▲ E. Camavinga ▼ F. Mendy
- 82' ▲ Brahim Díaz ▼ A. Tchouaméni
- 85' Dani Carvajal 3-3
- 90' ▲ A. Witsel ▼ R. De Paul
- 90' ▲ Á. Correa ▼ Álvaro Morata
- 104' ▲ Javi Galán ▼ Koke
- 105' ▲ Dani Ceballos ▼ Rodrygo
- 105' ▲ Joselu ▼ Vinícius Júnior
- 105' ▲ César Azpilicueta ▼ Marcos Llorente
- 112' ▲ A. Güler ▼ F. Valverde
- 116' Joselu · Dani Carvajal 4-3
- 120'+3 Brahim Díaz
- 120'+2 Brahim Díaz · Joselu 5-3
- FT5-3
Đội hình
- 25Kepa 6.5
- 2Dani Carvajal ⚽ ⇢2 9.7
- 22A. Rüdiger ⚽ 7.0
- 6Nacho 6.7
- 23F. Mendy ⚽ ▼ 81' 7.2
- 15F. Valverde ▼ 112' 8.2
- 18A. Tchouaméni ▼ 82' 6.6
- 10L. Modrić ⇢ ▼ 67' 7.7
- 5J. Bellingham 7.5
- 11Rodrygo ▼ 105' 7.3
- 7Vinícius Júnior ▼ 105' 8.0
Dự bị 11
- 8T. Kroos ▲ 67' 7.3
- 12E. Camavinga ▲ 81' 6.9
- 21Brahim Díaz ⚽ ▲ 82' 7.6
- 19Dani Ceballos ▲ 105' 6.3
- 14Joselu ⚽ ▲ 105' 9.5
- 24A. Güler ▲ 112' 6.3
- 28Mario Martín
- 13A. Lunin
- 20Fran García
- 36Vinícius Tobias
- 32N. Paz
- 13J. Oblak 5.7
- 15S. Savić 5.9
- 2J. Giménez 5.9
- 22Hermoso ⚽ 7.5
- 14Marcos Llorente ▼ 105' 7.2
- 5R. De Paul ⇢ ▼ 90' 7.0
- 6Koke ▼ 104' 6.9
- 8Saúl ▼ 67' 6.7
- 12Samuel Lino ▼ 67' 7.0
- 19Álvaro Morata ▼ 90' 6.9
- 7A. Griezmann ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 11
- 16N. Molina ▲ 67' 5.9
- 25Rodrigo Riquelme ▲ 67' 6.5
- 20A. Witsel ▲ 90' 6.3
- 10Á. Correa ▲ 90' 6.7
- 17Javi Galán ▲ 104' 5.7
- 3César Azpilicueta ▲ 105' 5.6
- 28Marco Moreno
- 4Ç. Söyüncü
- 31Antonio Gomis
- 26Aitor Gismera
- 1I. Grbić
Thống kê
01⚑11
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm11
11Trúng đích6
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
11Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
911Chuyền bóng702
829Chuyền chính xác622
91%Chính xác chuyền89%
So sánh
60Trận đấu61
135Ghi được113
61Thủng lưới76
2.25Bàn thắng mỗi trận1.85
26Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn37
82Hiệp hai64