Manchester City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 3:4
·
Real Madrid

Manchester City F.C. vs Real Madrid

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 1-1 Real Madrid tại UEFA Champions League, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 2, hòa 3, Real Madrid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Sân vận động
Etihad Stadium, Manchester
Phong độ
WWWWW Manchester City F.C.
WWLWW Real Madrid
  1. 12' 0-1 Rodrygo
  2. 38' Daniel Carvajal
  3. HT0-1
  4. 59' Jack Grealish
  5. 61' Joško Gvardiol
  6. 72' J. Doku J. Grealish
  7. 76' K. De Bruyne 1-1
  8. 79' L. Modrić T. Kroos
  9. 84' Brahim Díaz Rodrygo
  10. 90' Rodri
  11. 90'+4 Ferland Mendy
  12. 90' J. Álvarez E. Haaland
  13. 102' Lucas Vázquez Vinícius Júnior
  14. 110' Éder Militão Dani Carvajal
  15. 112' M. Kovačić K. De Bruyne
  16. 112' J. Stones M. Akanji
  17. 120'+1 J. Álvarez11m 2-1
  18. 120'+2 L. Modrić11mhỏng 11m
  19. 120'+3 Bernardo Silva11mhỏng 11m
  20. 120'+4 2-2 J. Bellingham11m
  21. 120'+5 M. Kovačić11mhỏng 11m
  22. 120'+6 P. Foden11m 3-2
  23. 120'+7 3-3 Lucas Vázquez11m
  24. 120'+8 3-4 Nacho11m
  25. 120'+9 Ederson11m 4-4
  26. 120'+10 4-5 A. Rüdiger11m
  27. FT1-1

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 31Ederson 7.7
  2. 2K. Walker 7.0
  3. 25M. Akanji ▼ 112' 7.9
  4. 3Rúben Dias 7.2
  5. 24J. Gvardiol 7.6
  6. 16Rodri 8.0
  7. 47P. Foden 7.7
  8. 17K. De Bruyne ▼ 112' 8.2
  9. 20Bernardo Silva 7.6
  10. 10J. Grealish ▼ 72' 7.3
  11. 9E. Haaland ▼ 90' 7.3

Dự bị 11

  1. 11J. Doku ▲ 72' 7.6
  2. 19J. Álvarez ▲ 90' 6.9
  3. 8M. Kovačić ▲ 112' 6.3
  4. 5J. Stones ▲ 112' 6.3
  5. 21Sergio Gómez
  6. 18S. Ortega
  7. 27Matheus Nunes
  8. 82R. Lewis
  9. 33S. Carson
  10. 52O. Bobb
  11. 6N. Aké
Real Madrid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ancelotti
  1. 13A. Lunin 9.6
  2. 2Dani Carvajal ▼ 110' 7.9
  3. 22A. Rüdiger 7.2
  4. 6Nacho 7.3
  5. 23F. Mendy 6.7
  6. 12E. Camavinga 7.0
  7. 8T. Kroos ▼ 79' 6.9
  8. 15F. Valverde 6.6
  9. 5J. Bellingham 7.0
  10. 11Rodrygo ▼ 84' 7.2
  11. 7Vinícius Júnior ▼ 102' 7.0

Dự bị 10

  1. 10L. Modrić ▲ 79' 6.6
  2. 21Brahim Díaz ▲ 84' 6.7
  3. 17Lucas Vázquez ▲ 102' 7.0
  4. 3Éder Militão ▲ 110' 6.6
  5. 25Kepa
  6. 24A. Güler
  7. 30Fran González
  8. 19Dani Ceballos
  9. 20Fran García
  10. 14Joselu

Thống kê

0318
120
67%Kiểm soát bóng33%
33Dứt điểm8
9Trúng đích3
12Chệch đích4
24Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn1
18Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
920Chuyền bóng457
846Chuyền chính xác373
92%Chính xác chuyền82%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
6 17 - 6 +11 14
1
Borussia Dortmund
6 7 - 4 +3 11
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 16 - 4 +12 13
1
F.C. Barcelona
6 12 - 6 +6 12
1
FC Bayern München
6 12 - 6 +6 16
1
Manchester City F.C.
6 18 - 7 +11 18
1
Real Madrid
6 16 - 7 +9 18
1
Real Sociedad
6 7 - 2 +5 12
2
F.C. Copenhagen
6 8 - 8 0 8
2
F.C. Porto
6 15 - 8 +7 12
2
Football Club Internazionale Milano
6 8 - 5 +3 12
2
Paris Saint-Germain
6 9 - 8 +1 8
2
PSV Eindhoven
6 8 - 10 -2 9
2
RB Leipzig
6 13 - 10 +3 12
2
S.S. Lazio
6 7 - 7 0 10
2
S.S.C. Napoli
6 10 - 9 +1 10
3
A.C. Milan
6 5 - 8 -3 8
3
BSC Young Boys
6 7 - 13 -6 4
3
FC Shakhtar Donetsk
6 10 - 12 -2 9
3
Feyenoord
6 9 - 10 -1 6
3
Galatasaray S.K.
6 10 - 13 -3 5
3
RC Lens
6 6 - 11 -5 8
3
S.C. Braga
6 6 - 12 -6 4
3
S.L. Benfica
6 7 - 11 -4 4
4
1. FC Union Berlin
6 6 - 10 -4 2
4
Celtic F.C.
6 5 - 15 -10 4
4
FC Red Bull Salzburg
6 4 - 8 -4 4
4
Manchester United F.C.
6 12 - 15 -3 4
4
Newcastle United
6 6 - 7 -1 5
4
Royal Antwerp F.C.
6 6 - 17 -11 3
4
Sao Đỏ Beograd
6 7 - 15 -8 1
4
Sevilla F.C.
6 7 - 12 -5 2
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

63Trận đấu60
158Ghi được135
62Thủng lưới61
2.51Bàn thắng mỗi trận2.25
20Giữ sạch lưới26
42Trên 2.5 bàn37
95Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu