Manchester City F.C. vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 4-0 Real Madrid tại UEFA Champions League, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 2, hòa 3, Real Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Semi-finals
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- WLWWW Real Madrid
- 23' Bernardo Silva · K. De Bruyne 1-0
- 37' Bernardo Silva 2-0
- HT2-0
- 50' Rúben Dias
- 55' Daniel Carvajal
- 62' İlkay Gündoğan
- 63' ▲ A. Rüdiger ▼ L. Modrić
- 70' ▲ Marco Asensio ▼ T. Kroos
- 75' Eduardo Camavinga
- 76' M. Akanji · K. De Bruyne 3-0
- 79' ▲ R. Mahrez ▼ İ. Gündoğan
- 79' ▲ A. Tchouaméni ▼ E. Camavinga
- 79' ▲ Dani Ceballos ▼ Rodrygo
- 80' ▲ Lucas Vázquez ▼ Dani Carvajal
- 84' ▲ P. Foden ▼ K. De Bruyne
- 89' ▲ J. Álvarez ▼ E. Haaland
- 90'+1 Jack Grealish
- 90'+1 J. Álvarez · P. Foden 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 31Ederson 7.6
- 2K. Walker 7.2
- 3Rúben Dias 7.5
- 25M. Akanji ⚽ 8.2
- 5J. Stones 6.9
- 16Rodri 7.9
- 20Bernardo Silva ⚽2 8.6
- 17K. De Bruyne ⇢2 ▼ 84' 8.2
- 8İ. Gündoğan ▼ 79' 7.9
- 10J. Grealish 7.9
- 9E. Haaland ▼ 89' 6.2
Dự bị 10
- 26R. Mahrez ▲ 79' 6.7
- 47P. Foden ▲ 84' 7.2
- 19J. Álvarez ⚽ ▲ 89' 7.6
- 21Sergio Gómez
- 80C. Palmer
- 4K. Phillips
- 18S. Ortega
- 82R. Lewis
- 14Aymeric Laporte
- 33S. Carson
- 1T. Courtois 6.3
- 2Dani Carvajal ▼ 80' 6.2
- 3Éder Militão 6.2
- 4D. Alaba 5.5
- 12E. Camavinga ▼ 79' 5.7
- 15F. Valverde 6.2
- 8T. Kroos ▼ 70' 6.6
- 10L. Modrić ▼ 63' 6.7
- 21Rodrygo ▼ 79' 6.7
- 9K. Benzema 6.6
- 20Vinícius Júnior 6.3
Dự bị 12
- 22A. Rüdiger ▲ 63' 6.2
- 11Marco Asensio ▲ 70' 6.7
- 18A. Tchouaméni ▲ 79' 6.7
- 19Dani Ceballos ▲ 79' 6.6
- 17Lucas Vázquez ▲ 80' 6.7
- 6Nacho
- 23F. Mendy
- 13A. Lunin
- 5Vallejo
- 24M. Díaz
- 7E. Hazard
- 16Odriozola
Thống kê
03⚑7
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm7
8Trúng đích3
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc3
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
618Chuyền bóng421
552Chuyền chính xác348
89%Chính xác chuyền83%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 18 - 2 | +16 | 18 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 14 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 16 - 7 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 20 - 6 | +14 | 15 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 7 | +5 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 8 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 15 | |
| 2 | 6 | 16 - 7 | +9 | 14 | |
| 2 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | 11 - 16 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 12 - 12 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 3 | |
| 3 | 6 | 6 - 12 | -6 | 5 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 15 | -11 | 2 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 7 - 21 | -14 | 3 | |
| 4 | 6 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 4 | 6 | 5 - 24 | -19 | 0 | |
| 4 | 6 | 2 - 22 | -20 | 0 |
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
65Trận đấu64
159Ghi được131
50Thủng lưới65
2.45Bàn thắng mỗi trận2.05
29Giữ sạch lưới22
41Trên 2.5 bàn35
86Hiệp hai78