Cambuur vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 1-4 Feyenoord tại Friendlies Clubs, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies Clubs · Club Friendlies 1
- Phong độ
- LLLDW Cambuur
- WDWLW Feyenoord
- 29' 0-1 B. Marsmanphản lưới
- 31' ▲ M. Nartey ▼ T. Rölke
- 37' 0-2 A. Ueda
- 45' 0-3 S. Steijn · G. Smal
- HT0-3
- 46' ▲ J. Schrott ▼ B. Marsman
- 46' ▲ I. Henstra ▼ B. Pauwels
- 46' ▲ W. Kooistra ▼ K. Visser
- 46' ▲ J. Nap ▼ J. Amofa
- 46' ▲ S. Veldhuis ▼ N. Souren
- 46' ▲ S. Ringeling ▼ D. Giersthove
- 46' ▲ G. Parlanti ▼ S. Steijn
- 46' ▲ Bae Seung-Gyun ▼ N. El Harmouz
- 46' ▲ J. Carranza ▼ A. Ueda
- 46' ▲ Z. Sneijer ▼ T. Kraaijeveld
- 46' ▲ E. Bullaude ▼ Igor Paixão
- 46' ▲ J. Candelaria ▼ G. Smal
- 46' ▲ B. Otte ▼ J. Plug
- 46' ▲ L. Bossin ▼ T. Wellenreuther
- 46' ▲ J. Slory ▼ C. Stengs
- 46' ▲ J. Zinhagel ▼ K. Tabiri
- 58' 0-4 J. Slory · G. Parlanti
- 64' S. Veldhuis
- 65' ▲ T. Mercera ▼ M. Diemers
- 65' ▲ S. Dijkstra ▼ J. Priem
- 65' ▲ B. Vogelzang ▼ A. Bakkati
- 78' ▲ T. Jonker ▼ T. Mercera
- 80' ▲ F. Rust ▼ J. Zinhagel
- 80' ▲ A. Ouarghi ▼ Bae Seung-Gyun
- 88' W. Kooistra · I. Henstra 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1T. Jansen
- 43A. Bakkati ▼ 65'
- 25B. Marsman ▼ 46'
- 10M. Diemers ▼ 65'
- 33J. Priem ▼ 65'
- 6J. Amofa ▼ 46'
- 7R. Balk
- 8N. Souren ▼ 46'
- 28K. Visser ▼ 46'
- 18T. Rölke ▼ 31'
- 29B. Pauwels ▼ 46'
Dự bị 11
- 24T. Jonker ▲ 78'
- 26T. Mercera ▲ 65'
- 37S. Dijkstra ▲ 65'
- 34B. Vogelzang ▲ 65'
- 35J. Schrott ▲ 46'
- 41I. Henstra ▲ 46'
- 27W. Kooistra ▲ 46'
- 46J. Nap ▲ 46'
- 40S. Veldhuis ▲ 46'
- 17M. Nartey ▲ 31'
- 31M. Kalisvaart
- 22T. Wellenreuther ▼ 46'
- 63K. Tabiri ▼ 46'
- 5G. Smal ▼ 46'
- 47T. Kraaijeveld ▼ 46'
- 48D. Giersthove ▼ 46'
- 43J. Plug ▼ 46'
- 10C. Stengs ▼ 46'
- 45N. El Harmouz ▼ 46'
- 9A. Ueda ▼ 46'
- 24S. Steijn ▼ 46'
- 14Igor Paixão ▼ 46'
Dự bị 14
- 56F. Rust ▲ 80'
- 46A. Ouarghi ▲ 80'
- 55S. Ringeling ▲ 46'
- 69G. Parlanti ▲ 46'
- 65Bae Seung-Gyun ▲ 46'
- 19J. Carranza ▲ 46'
- 41Z. Sneijer ▲ 46'
- 29E. Bullaude ▲ 46'
- 42J. Candelaria ▲ 46'
- 53B. Otte ▲ 46'
- 39L. Bossin ▲ 46'
- 36J. Slory ▲ 46'
- 68J. Zinhagel ▲ 46'
- 21P. Andreev
Thống kê
01
00
So sánh
43Trận đấu52
79Ghi được99
61Thủng lưới76
1.84Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai54