Feyenoord
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cambuur

Feyenoord vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-1 Cambuur tại Eredivisie, 6 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 10, hòa 0, Cambuur thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Trọng tài
Dennis Higler, Netherlands
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLLDW Cambuur
  1. 36' J. Toornstra · M. Kramer 1-0
  2. 38' Tonny Vilhena
  3. 39' Erik Bakker
  4. HT1-0
  5. 65' R. Vloet S. Overgoor
  6. 65' K. van Veen S. van de Streek
  7. 68' B. Basaçikoglu M. Kramer
  8. 70' 1-1 M. Barto
  9. 79' D. Kuijt 2-1
  10. 83' Karim El Ahmadi
  11. 85' E. Elia · B. Basaçikoglu 3-1
  12. 86' W. Dammers C. Mac-Intosch
  13. 89' J. van der Heijden K. El Ahmadi
  14. FT3-1

Đội hình

Feyenoord
  1. 1K. Vermeer 6.5
  2. 33Eric Botteghin 7.1
  3. 4T. Kongolo 6.6
  4. 3S. van Beek 7.1
  5. 2R. Karsdorp 6.8
  6. 8K. El Ahmadi ▼ 89' 7.2
  7. 28J. Toornstra 7.9
  8. 21T. Vilhena 6.6
  9. 7D. Kuijt 7.7
  10. 11E. Elia 7.8
  11. 31M. Kramer ▼ 68' 7.0

Dự bị 7

  1. 14B. Basaçikoglu ▲ 68' 7.1
  2. 6J. van der Heijden ▲ 89'
  3. 5M. Vejinovic
  4. 18M. Nelom
  5. 22J. Bijlow
  6. 27Simon Gustafson
  7. 29A. Achahbar
Cambuur
  1. 22L. Nienhuis 6.0
  2. 4V. Andriuškevičius 6.6
  3. 30C. Mac-Intosch ▼ 86' 6.6
  4. 23M. Peersman 6.1
  5. 29D. Lachman 6.6
  6. 8S. Overgoor ▼ 65' 6.8
  7. 6E. Bakker 6.0
  8. 20S. van de Streek ▼ 65' 6.4
  9. 10J. Byrne 6.7
  10. 7F. Narsingh 6.6
  11. 9M. Barto 7.4

Dự bị 7

  1. 17R. Vloet ▲ 65' 6.6
  2. 18K. van Veen ▲ 65' 6.9
  3. 3W. Dammers ▲ 86'
  4. 16D. Anderson
  5. 24T. Hiariej
  6. 26H. Zeinstra
  7. 35J. Monteiro

Thống kê

026
410
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm7
7Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc4
5Việt vị0
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
495Chuyền bóng459
402Chuyền chính xác362
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 88 - 32 +56 84
2
Ajax
34 81 - 21 +60 82
3
Feyenoord
34 62 - 40 +22 63
4
AZ Alkmaar
34 70 - 53 +17 59
5
Utrecht
34 57 - 48 +9 53
6
Heracles
34 47 - 49 -2 51
7
Groningen
34 41 - 48 -7 50
8
PEC Zwolle
34 56 - 54 +2 48
9
Vitesse
34 55 - 38 +17 46
10
NEC Nijmegen
34 37 - 42 -5 46
11
ADO Den Haag
34 48 - 49 -1 43
12
Heerenveen
34 46 - 61 -15 42
13
Twente
34 49 - 64 -15 40
14
Roda
34 34 - 55 -21 34
15
Excelsior
34 34 - 60 -26 30
16
Willem II
34 35 - 53 -18 29
17
De Graafschap
34 39 - 66 -27 23
18
Cambuur
34 33 - 79 -46 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
62Ghi được33
40Thủng lưới79
1.82Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu