Feyenoord vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-1 Cambuur tại Eredivisie, 8 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 10, hòa 0, Cambuur thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LLLLD Cambuur
- 43' K. El Ahmadi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Achahbar ▼ J. Boëtius
- 47' C. Kazim-Richards 2-0
- 61' ▲ M. Barto ▼ D. de Ridder
- 61' ▲ S. Bytyqi ▼ M. Rosheuvel
- 62' 2-1 M. Barto
- 69' ▲ T. Vilhena ▼ J. Toornstra
- 79' ▲ M. te Vrede ▼ K. El Ahmadi
- 81' ▲ S. Steblecki ▼ W. Droste
- FT2-1
Đội hình
- 16K. Vermeer
- 23K. Boulahrouz
- 18M. Nelom
- 5T. Kongolo
- 22S. van Beek
- 8K. El Ahmadi ▼ 79'
- 10L. Immers
- 28J. Toornstra ▼ 69'
- 6J. Clasie
- 15C. Kazim-Richards
- 7J. Boëtius ▼ 46'
Dự bị 7
- 29A. Achahbar ▲ 46'
- 21T. Vilhena ▲ 69'
- 19M. te Vrede ▲ 79'
- 1E. Mulder
- 4J. Mathijsen
- 25L. Woudenberg
- 26R. Karsdorp
- 22L. Nienhuis
- 2W. Droste ▼ 81'
- 4V. Andriuškevičius
- 30C. Mac-Intosch
- 17L. Bijker
- 21M. El Makrini
- 6E. Bakker
- 20S. van de Streek
- 8D. de Ridder ▼ 61'
- 18B. Ogbeche
- 14M. Rosheuvel ▼ 61'
Dự bị 7
- 9M. Barto ▲ 61'
- 11S. Bytyqi ▲ 61'
- 24S. Steblecki ▲ 81'
- 15M. Dijkstra
- 23R. Janzen
- 26H. Zeinstra
- 31D. Slijngard
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 31 | +61 | 88 | |
| 2 | 34 | 69 - 29 | +40 | 71 | |
| 3 | 34 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 4 | 34 | 56 - 39 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 66 - 43 | +23 | 58 | |
| 6 | 34 | 59 - 43 | +16 | 53 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 53 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 50 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 56 - 51 | +5 | 43 | |
| 11 | 34 | 60 - 62 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 46 - 56 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 47 - 64 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 47 - 63 | -16 | 32 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 29 - 59 | -30 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 76 | -52 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu34
77Ghi được46
60Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai30